Hotline: 0886856666

Kiểm Toán Là Gì? Quy Trình, Quy Định & Dịch Vụ Kiểm Toán 2026

(5/5) - 166 bình chọn.
13/11/2021 8498

 

Kiểm toán là gì? Quy định, quy trình và dịch vụ kiểm toán doanh nghiệp năm 2026

Thành lập từ năm 2002, Công ty Kiểm toán Đất Việt cung cấp Dịch vụ Kiểm toán cho doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất, thương mại, xây dựng, dịch vụ đến doanh nghiệp FDI và các tổ chức có nhu cầu minh bạch thông tin tài chính. Với kinh nghiệm thực tiễn qua nhiều năm hoạt động, chúng tôi nhận thấy một cuộc kiểm toán có giá trị không chỉ nằm ở việc phát hành một báo cáo kiểm toán.

Đối với doanh nghiệp, kiểm toán còn là quá trình kiểm tra mức độ đáng tin cậy của thông tin tài chính, nhận diện sai sót trọng yếu, đánh giá rủi ro và giúp Ban lãnh đạo nhìn rõ hơn những vấn đề đang tồn tại trong hệ thống kế toán, tài chính và kiểm soát nội bộ.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ tìm đến công ty kiểm toán khi sắp đến hạn nộp báo cáo, có yêu cầu từ công ty mẹ, ngân hàng, nhà đầu tư hoặc cơ quan quản lý. Đây là cách tiếp cận khá bị động.

Một doanh nghiệp chuẩn bị kiểm toán tốt có thể:

  • giảm thời gian giải trình và bổ sung hồ sơ;
  • phát hiện sớm sai sót kế toán;
  • hạn chế các điều chỉnh lớn vào cuối kỳ;
  • nhận diện những khu vực có rủi ro về doanh thu, chi phí, công nợ và hàng tồn kho;
  • nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính;
  • tạo thuận lợi khi làm việc với ngân hàng, cổ đông, nhà đầu tư và đối tác.

Bài viết này phân tích toàn diện về kiểm toán dưới góc nhìn thực tiễn của đơn vị cung cấp dịch vụ kiểm toán độc lập, từ khái niệm, quy định pháp luật, quy trình kiểm toán từng khoản mục đến các loại Ý kiến Kiểm toán và checklist hồ sơ doanh nghiệp nên chuẩn bị.

Trả lời ngắn: Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng một cách độc lập, có hệ thống nhằm đưa ra ý kiến về thông tin được kiểm toán. Trong kiểm toán báo cáo tài chính, mục tiêu là đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập và trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không.

Nội dung bài viết [Ẩn]


Kiểm toán là gì?

Kiểm toán là gì?

Theo cách hiểu thực tiễn, kiểm toán là quá trình kiểm tra, đối chiếu, phân tích và đánh giá các thông tin tài chính hoặc thông tin khác dựa trên bằng chứng kiểm toán phù hợp để đưa ra kết luận hoặc ý kiến chuyên môn.

Đối với kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên không đơn thuần kiểm tra xem các con số “cộng có đúng hay không”. Công việc quan trọng hơn là đánh giá:

  • giao dịch có thực sự phát sinh hay không;
  • tài sản và công nợ có thực sự tồn tại hay không;
  • doanh nghiệp đã ghi nhận đầy đủ nghĩa vụ phải trả chưa;
  • doanh thu và chi phí có được ghi nhận đúng kỳ không;
  • số dư có được đánh giá hợp lý không;
  • thông tin có được phân loại và trình bày phù hợp không;
  • có tồn tại sai sót trọng yếu do nhầm lẫn hoặc gian lận hay không.

Ví dụ đơn giản về kiểm toán

Một doanh nghiệp báo cáo hàng tồn kho cuối năm là 80 tỷ đồng.

Kiểm toán viên không chỉ lấy số 80 tỷ đồng trên sổ kế toán rồi đối chiếu với bảng cân đối kế toán. Tùy theo đánh giá rủi ro, công việc có thể bao gồm:

  • tham gia chứng kiến kiểm kê;
  • kiểm tra chọn mẫu hàng tồn kho;
  • đối chiếu thẻ kho, sổ kho và sổ kế toán;
  • kiểm tra hóa đơn, phiếu nhập, phiếu xuất;
  • kiểm tra giao dịch trước và sau ngày khóa sổ;
  • đánh giá hàng chậm luân chuyển;
  • xem xét dự phòng giảm giá hàng tồn kho;
  • đánh giá quyền sở hữu đối với hàng hóa;
  • kiểm tra hàng gửi bán, hàng giữ hộ hoặc hàng đang đi đường.

Vì vậy, kiểm toán không phải là việc “xem lại sổ sách” theo nghĩa đơn giản. Đó là một quá trình đánh giá dựa trên rủi ro, trọng yếu, bằng chứng và xét đoán nghề nghiệp.

Xem thêm: Công ty Kiểm toán Uy tín


Kiểm toán có những loại nào?

Tùy theo mục tiêu và đối tượng kiểm tra, hoạt động kiểm toán có thể được phân loại theo nhiều cách. Đối với doanh nghiệp, ba loại thường được quan tâm là kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán hoạt động.

Loại kiểm toán

Mục tiêu chính

Đối tượng thường sử dụng kết quả

Kiểm toán báo cáo tài chính

Đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính

Cổ đông, ngân hàng, nhà đầu tư, cơ quan quản lý

Kiểm toán tuân thủ

Đánh giá việc tuân thủ quy định, chính sách hoặc yêu cầu cụ thể

Ban lãnh đạo, cơ quan quản lý, tổ chức cấp vốn

Kiểm toán hoạt động

Đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả hoạt động

Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, chủ sở hữu

Kiểm toán báo cáo tài chính

Đây là loại hình phổ biến nhất đối với doanh nghiệp.

Kiểm toán viên thực hiện các thủ tục cần thiết để thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp, từ đó đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính.

Đối tượng được kiểm toán thường bao gồm:

  • bảng cân đối kế toán hoặc báo cáo tình hình tài chính;
  • báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh;
  • báo cáo lưu chuyển tiền tệ;
  • thuyết minh báo cáo tài chính;
  • các báo cáo hoặc thông tin liên quan theo khuôn khổ áp dụng.

Kiểm toán tuân thủ

Kiểm toán tuân thủ tập trung vào câu hỏi:

Doanh nghiệp hoặc đơn vị có thực hiện đúng các quy định, quy chế, điều kiện hoặc yêu cầu được đặt ra hay không?

Ví dụ:

  • kiểm tra việc sử dụng nguồn vốn theo mục đích;
  • kiểm tra việc tuân thủ điều khoản của một chương trình tài trợ;
  • đánh giá việc thực hiện một quy chế tài chính;
  • kiểm tra một nội dung cụ thể theo yêu cầu của chủ sở hữu.

Kiểm toán hoạt động

Kiểm toán hoạt động không chỉ quan tâm đến việc số liệu có đúng hay không mà còn xem xét hoạt động có:

  • tiết kiệm hay không;
  • hiệu quả hay không;
  • đạt được mục tiêu đặt ra hay không.

Loại hình này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp muốn cải thiện quản trị và hiệu quả vận hành.


Kiểm toán độc lập khác gì kế toán và kiểm toán nội bộ?

Đây là nhóm khái niệm thường bị nhầm lẫn.

Tiêu chí

Kế toán

Kiểm toán nội bộ

Kiểm toán độc lập

Vai trò

Ghi nhận và lập thông tin tài chính

Đánh giá quản trị, rủi ro và kiểm soát nội bộ

Đưa ra ý kiến độc lập

Quan hệ với doanh nghiệp

Bộ phận nội bộ hoặc dịch vụ thuê ngoài

Thường thuộc cơ cấu quản trị của đơn vị

Đơn vị độc lập bên ngoài

Kết quả chính

Sổ sách, báo cáo tài chính

Báo cáo và kiến nghị nội bộ

Báo cáo kiểm toán

Đối tượng sử dụng

Ban lãnh đạo, cơ quan quản lý

HĐQT, Ban kiểm soát, Ban lãnh đạo

Cổ đông, ngân hàng, nhà đầu tư và các bên liên quan

Có thể hiểu đơn giản:

Kế toán là bên lập và cung cấp thông tin; Kiểm toán độc lập là bên thực hiện các thủ tục cần thiết để đưa ra ý kiến độc lập về thông tin được kiểm toán.

Do nguyên tắc độc lập nghề nghiệp, kiểm toán không nên được hiểu là dịch vụ “hợp thức hóa số liệu” hoặc “cam kết báo cáo sạch”. Ý kiến kiểm toán phải được hình thành trên cơ sở bằng chứng thu thập được và các chuẩn mực nghề nghiệp áp dụng.


Kiểm toán là gì?

Doanh nghiệp nào cần kiểm toán?

Nhu cầu kiểm toán thường xuất phát từ hai nhóm chính:

  1. Kiểm toán theo yêu cầu của pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền.
  2. Kiểm toán tự nguyện theo nhu cầu quản trị, tài chính hoặc giao dịch.

Tại Việt Nam, phạm vi đối tượng phải kiểm toán cần được xác định căn cứ vào Luật Kiểm toán độc lập và các văn bản hướng dẫn, sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

Do pháp luật có thể thay đổi, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào một bài viết cũ trên internet để kết luận mình có thuộc diện bắt buộc kiểm toán hay không.

Những trường hợp thường phát sinh nhu cầu kiểm toán

Tùy loại hình, quy mô và yêu cầu cụ thể, kiểm toán có thể phát sinh đối với:

  • doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài;
  • tổ chức tín dụng và một số tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tài chính;
  • doanh nghiệp, tổ chức có liên quan đến thị trường chứng khoán;
  • doanh nghiệp nhà nước hoặc đơn vị có lợi ích công chúng theo quy định;
  • dự án có yêu cầu kiểm toán;
  • doanh nghiệp có yêu cầu từ công ty mẹ;
  • doanh nghiệp vay vốn theo điều kiện của ngân hàng;
  • doanh nghiệp chuẩn bị gọi vốn, M&A hoặc niêm yết;
  • doanh nghiệp cần báo cáo tài chính có độ tin cậy cao hơn để cung cấp cho đối tác.

Lưu ý quan trọng: Danh sách trên mang tính định hướng. Việc kết luận doanh nghiệp có thuộc diện kiểm toán bắt buộc phải căn cứ vào tư cách pháp lý, lĩnh vực hoạt động, cơ cấu sở hữu và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm xác định.


Cập nhật pháp lý về kiểm toán doanh nghiệp cần lưu ý trong năm 2026

Khung pháp lý của hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam được xây dựng trên nhiều lớp văn bản, trong đó có Luật Kiểm toán độc lập, các văn bản sửa đổi, bổ sung, nghị định hướng dẫn và hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam.

Đối với doanh nghiệp, có ba vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Không nên sử dụng danh sách “doanh nghiệp bắt buộc kiểm toán” đã lỗi thời

Quy định pháp luật có thể được sửa đổi theo thời gian. Chẳng hạn, khung hướng dẫn Luật Kiểm toán độc lập đã có những thay đổi, bổ sung trong giai đoạn gần đây.

Do đó, trước khi ký hợp đồng hoặc xác định nghĩa vụ kiểm toán, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • loại hình pháp lý;
  • lĩnh vực kinh doanh;
  • tình trạng đại chúng hoặc niêm yết nếu có;
  • cơ cấu vốn;
  • yêu cầu của công ty mẹ;
  • yêu cầu của ngân hàng hoặc nhà đầu tư;
  • quy định chuyên ngành.

Chuẩn mực nghề nghiệp tiếp tục được cập nhật

Môi trường kiểm toán đang thay đổi theo hướng tăng cường:

  • quản lý chất lượng;
  • đánh giá rủi ro;
  • trách nhiệm liên quan đến gian lận;
  • tài liệu hóa hồ sơ kiểm toán;
  • tính độc lập;
  • chất lượng bằng chứng kiểm toán.

Đối với doanh nghiệp được kiểm toán, điều này đồng nghĩa với việc yêu cầu về hồ sơ, khả năng giải trình và tính nhất quán của dữ liệu ngày càng quan trọng.

Trách nhiệm cung cấp thông tin thuộc về đơn vị được kiểm toán

Một cuộc kiểm toán hiệu quả cần sự phối hợp từ doanh nghiệp.

Đơn vị được kiểm toán có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết một cách đầy đủ, chính xác, trung thực và kịp thời; đồng thời tạo điều kiện để kiểm toán viên thực hiện công việc trong phạm vi đã thỏa thuận.

Trên thực tế, việc chậm cung cấp hồ sơ có thể dẫn đến:

  • kéo dài thời gian kiểm toán;
  • tăng số lượng vấn đề cần giải trình;
  • ảnh hưởng tiến độ phát hành báo cáo;
  • trong một số trường hợp, ảnh hưởng đến khả năng thu thập bằng chứng và ý kiến kiểm toán.

Khuyến nghị chuyên gia: Với các vấn đề pháp lý cụ thể, doanh nghiệp nên yêu cầu Công ty Kiểm toán xác nhận phạm vi áp dụng dựa trên văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện, thay vì chỉ tham khảo nội dung tổng hợp trên internet.

Xem thêm: Danh sách Công ty Kiểm toán


Kiểm toán là gì?

Mục tiêu thực sự của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?

Một hiểu lầm phổ biến là:

“Đã kiểm toán thì mọi số liệu đều chính xác tuyệt đối.”

Đây không phải là cách hiểu đúng.

Mục tiêu của Kiểm toán Báo cáo Tài chính là giúp kiểm toán viên đạt được sự đảm bảo hợp lý để đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính trên các khía cạnh trọng yếu.

Hai khái niệm cần hiểu là:

Trọng yếu

Một sai sót được xem xét trong bối cảnh liệu nó có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính hay không.

Vì vậy, kiểm toán không nhất thiết kiểm tra 100% mọi chứng từ.

Kiểm toán viên thường sử dụng:

  • đánh giá rủi ro;
  • xác định mức trọng yếu;
  • chọn mẫu;
  • thủ tục phân tích;
  • thử nghiệm kiểm soát khi phù hợp;
  • thử nghiệm cơ bản;
  • xét đoán nghề nghiệp.

Đảm bảo hợp lý, không phải đảm bảo tuyệt đối

Ngay cả một cuộc kiểm toán được thực hiện phù hợp với chuẩn mực cũng có những giới hạn vốn có.

Do đó, báo cáo kiểm toán không nên được hiểu là:

  • bảo đảm doanh nghiệp không bao giờ có gian lận;
  • bảo đảm doanh nghiệp sẽ tiếp tục kinh doanh có lãi;
  • bảo đảm mọi giao dịch đều được kiểm tra 100%;
  • thay thế trách nhiệm lập báo cáo tài chính của Ban giám đốc.

Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính gồm những bước nào?

Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính thường gồm 6 bước: tiếp nhận và khảo sát khách hàng; đánh giá chấp nhận hợp đồng; lập kế hoạch và đánh giá rủi ro; thực hiện thủ tục kiểm toán; tổng hợp và trao đổi các phát hiện; hoàn thiện hồ sơ và phát hành báo cáo kiểm toán.

Bước 1: Tiếp nhận thông tin và khảo sát doanh nghiệp

Công ty kiểm toán cần hiểu sơ bộ:

  • ngành nghề;
  • quy mô;
  • doanh thu;
  • tổng tài sản;
  • số lượng đơn vị hoặc chi nhánh;
  • hệ thống kế toán;
  • tình trạng hồ sơ;
  • mục đích kiểm toán;
  • thời hạn phát hành báo cáo.

Thông tin này giúp xác định phạm vi công việc và nguồn lực cần thiết.

Bước 2: Đánh giá chấp nhận khách hàng và ký hợp đồng

Doanh nghiệp kiểm toán thực hiện các thủ tục cần thiết liên quan đến:

  • tính độc lập;
  • khả năng cung cấp dịch vụ;
  • rủi ro khách hàng;
  • phạm vi công việc;
  • thời gian;
  • nhân sự.

Sau đó, hai bên thống nhất hợp đồng kiểm toán.

Bước 3: Lập kế hoạch và đánh giá rủi ro

Đây là bước rất quan trọng.

Kiểm toán viên tìm hiểu:

  • mô hình kinh doanh;
  • môi trường hoạt động;
  • quy trình kế toán;
  • kiểm soát nội bộ;
  • các giao dịch bất thường;
  • các ước tính kế toán;
  • các khu vực có nguy cơ sai sót trọng yếu.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp sản xuất có thể có rủi ro cao tại:

  • hàng tồn kho;
  • giá thành;
  • sản phẩm dở dang;
  • phân bổ chi phí sản xuất chung;
  • dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

Trong khi đó, doanh nghiệp thương mại có thể có rủi ro nổi bật tại:

  • doanh thu;
  • chiết khấu;
  • hàng bán bị trả lại;
  • công nợ;
  • hàng gửi bán.

Bước 4: Thực hiện kiểm toán

Kiểm toán viên triển khai các thủ tục theo kế hoạch và điều chỉnh khi cần thiết.

Các thủ tục có thể bao gồm:

  • kiểm tra chứng từ;
  • đối chiếu;
  • xác nhận với bên thứ ba;
  • quan sát;
  • phỏng vấn;
  • tính toán lại;
  • thực hiện lại;
  • phân tích dữ liệu;
  • kiểm tra giao dịch sau ngày khóa sổ.

Bước 5: Tổng hợp sai sót và trao đổi với doanh nghiệp

Các vấn đề phát hiện được tổng hợp và đánh giá.

Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể:

  • cung cấp thêm bằng chứng;
  • giải trình;
  • điều chỉnh số liệu;
  • bổ sung thuyết minh;
  • cải thiện cách trình bày.

Bước 6: Hoàn thiện và phát hành báo cáo kiểm toán

Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết, kiểm toán viên hình thành ý kiến và doanh nghiệp kiểm toán phát hành báo cáo theo quy định và hợp đồng.


Kiểm toán từng khoản mục được thực hiện như thế nào?

Không có một bộ thủ tục giống hệt cho mọi doanh nghiệp. Thủ tục kiểm toán phụ thuộc vào rủi ro, trọng yếu và đặc điểm từng đơn vị.

Tuy nhiên, dưới đây là cách tiếp cận thường gặp đối với các khoản mục quan trọng.

Kiểm toán tiền và tiền gửi ngân hàng

Mục tiêu thường tập trung vào:

  • sự tồn tại;
  • quyền sở hữu;
  • tính đầy đủ;
  • ghi nhận đúng kỳ;
  • trình bày phù hợp.

Thủ tục có thể bao gồm:

  • kiểm kê tiền mặt;
  • đối chiếu sổ quỹ;
  • kiểm tra biên bản kiểm kê;
  • đối chiếu sổ phụ ngân hàng;
  • gửi thư xác nhận ngân hàng;
  • kiểm tra khoản tiền bị hạn chế sử dụng;
  • kiểm tra giao dịch gần ngày khóa sổ.

Rủi ro thường gặp: chênh lệch quỹ, tài khoản ngân hàng chưa hạch toán đầy đủ, khoản tiền bị hạn chế nhưng chưa thuyết minh phù hợp.

Kiểm toán công nợ phải thu

Kiểm toán viên thường quan tâm:

  • khoản phải thu có thực hay không;
  • khả năng thu hồi;
  • ghi nhận doanh thu đúng kỳ;
  • dự phòng nợ phải thu khó đòi.

Thủ tục có thể gồm:

  • gửi thư xác nhận công nợ;
  • kiểm tra thu tiền sau ngày kết thúc kỳ kế toán;
  • đối chiếu hợp đồng và hóa đơn;
  • phân tích tuổi nợ;
  • đánh giá dự phòng.

Rủi ro thực tế: doanh thu đã ghi nhận nhưng điều kiện ghi nhận chưa được đáp ứng, công nợ tồn đọng nhiều năm hoặc số dư đối tác không khớp.

Kiểm toán hàng tồn kho

Đây thường là khoản mục có rủi ro cao ở doanh nghiệp sản xuất và thương mại.

Kiểm toán viên có thể:

  • tham gia chứng kiến kiểm kê;
  • kiểm tra chọn mẫu;
  • đối chiếu sổ kho với kế toán;
  • kiểm tra giá vốn;
  • kiểm tra phương pháp tính giá;
  • phân tích hàng chậm luân chuyển;
  • đánh giá dự phòng;
  • kiểm tra cut-off nhập và xuất kho.

Ví dụ: Doanh nghiệp có 15 tỷ đồng hàng tồn kho không luân chuyển trong nhiều năm nhưng chưa đánh giá khả năng giảm giá. Đây có thể là vấn đề cần được xem xét về mặt kế toán và kiểm toán.

Kiểm toán tài sản cố định

Các vấn đề chính gồm:

  • tài sản có thực sự tồn tại;
  • doanh nghiệp có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng phù hợp;
  • nguyên giá được xác định đúng;
  • khấu hao hợp lý;
  • chi phí sửa chữa có bị vốn hóa sai hay không.

Hồ sơ thường được kiểm tra:

  • hóa đơn;
  • hợp đồng;
  • biên bản bàn giao;
  • hồ sơ thanh toán;
  • hồ sơ pháp lý tài sản;
  • bảng tính khấu hao;
  • biên bản thanh lý.

Kiểm toán doanh thu

Doanh thu thường là khoản mục được chú ý đặc biệt do có thể phát sinh rủi ro ghi nhận sai kỳ hoặc ghi nhận khi chưa đủ điều kiện.

Thủ tục có thể gồm:

  • kiểm tra hợp đồng;
  • hóa đơn;
  • biên bản giao nhận;
  • nghiệm thu;
  • đối chiếu công nợ;
  • kiểm tra giao dịch trước và sau ngày khóa sổ;
  • phân tích biến động doanh thu;
  • kiểm tra các bút toán bất thường.

Ví dụ thực tế: Hàng được giao vào tháng 1 nhưng doanh nghiệp xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu vào tháng 12 để đạt chỉ tiêu năm. Kiểm toán viên cần xem xét thời điểm chuyển giao và điều kiện ghi nhận theo chính sách kế toán áp dụng.

Kiểm toán chi phí

Kiểm toán chi phí không chỉ là kiểm tra hóa đơn.

Kiểm toán viên có thể đánh giá:

  • chi phí có thực sự phát sinh;
  • liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp;
  • được ghi nhận đúng kỳ;
  • phân loại phù hợp;
  • có cần vốn hóa hay không;
  • có khoản phải trả chưa ghi nhận hay không.

Cần phân biệt rõ:

Rủi ro kế toánrủi ro thuế không hoàn toàn giống nhau.

Một khoản chi có thể đã phát sinh và cần ghi nhận về kế toán nhưng việc xác định nghĩa vụ thuế hoặc khả năng được trừ khi tính thuế cần được xem xét theo quy định thuế tương ứng.

Kiểm toán công nợ phải trả

Một trong những rủi ro quan trọng là ghi nhận thiếu nghĩa vụ phải trả.

Thủ tục thường gồm:

  • đối chiếu nhà cung cấp;
  • gửi xác nhận;
  • kiểm tra thanh toán sau ngày khóa sổ;
  • kiểm tra hóa đơn nhận sau;
  • rà soát chi phí chưa ghi nhận;
  • kiểm tra giao dịch mua hàng cuối kỳ.

Kiểm toán vốn chủ sở hữu

Kiểm toán viên xem xét:

  • hồ sơ góp vốn;
  • thay đổi vốn;
  • phân phối lợi nhuận;
  • nghị quyết của chủ sở hữu hoặc cơ quan quản trị;
  • tính nhất quán giữa hồ sơ pháp lý và sổ kế toán.

Kiểm toán thuế

Trong kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên thường xem xét các số dư và giao dịch liên quan đến thuế trong phạm vi cần thiết để đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính.

Các khu vực thường có rủi ro gồm:

  • thuế giá trị gia tăng;
  • thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • thuế thu nhập cá nhân;
  • thuế nhà thầu;
  • giao dịch liên kết;
  • chênh lệch giữa kế toán và thuế.

Tuy nhiên, kiểm toán báo cáo tài chính không đồng nghĩa với quyết toán thuế và không thay thế thẩm quyền kiểm tra, thanh tra của cơ quan thuế.


Kiểm toán là gì?

4 dạng ý kiến kiểm toán doanh nghiệp cần hiểu

Trả lời nhanh: Có bốn dạng ý kiến kiểm toán cơ bản thường được doanh nghiệp quan tâm: ý kiến chấp nhận toàn phần, ý kiến ngoại trừ, ý kiến trái ngược và từ chối đưa ra ý kiến.

Loại ý kiến

Ý nghĩa khái quát

Chấp nhận toàn phần

BCTC được trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ áp dụng

Ngoại trừ

Có vấn đề trọng yếu nhưng ảnh hưởng không lan tỏa, hoặc bị giới hạn bằng chứng trọng yếu nhưng không lan tỏa

Trái ngược

Sai sót trọng yếu và lan tỏa

Từ chối đưa ra ý kiến

Không thể thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp và ảnh hưởng tiềm tàng có thể trọng yếu, lan tỏa

Ý kiến chấp nhận toàn phần

Đây là trường hợp kiểm toán viên kết luận báo cáo tài chính được lập và trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ áp dụng.

Điều này không có nghĩa doanh nghiệp hoàn hảo hoặc không có bất kỳ sai sót nhỏ nào.

Ý kiến ngoại trừ

Có thể phát sinh khi:

  • tồn tại sai sót trọng yếu nhưng không lan tỏa; hoặc
  • kiểm toán viên không thu thập được đầy đủ bằng chứng thích hợp về một vấn đề trọng yếu nhưng ảnh hưởng tiềm tàng không lan tỏa.

Ý kiến trái ngược

Được đưa ra khi sai sót được xác định là trọng yếu và lan tỏa đối với báo cáo tài chính.

Đây là dạng ý kiến nghiêm trọng và có thể ảnh hưởng lớn đến cách người sử dụng đánh giá báo cáo.

Từ chối đưa ra ý kiến

Có thể xảy ra khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và ảnh hưởng tiềm tàng có thể vừa trọng yếu vừa lan tỏa.

Ví dụ, doanh nghiệp mất phần lớn hồ sơ kế toán quan trọng và không có bằng chứng thay thế phù hợp.


Checklist hồ sơ cần chuẩn bị trước khi kiểm toán

Chuẩn bị hồ sơ tốt là một trong những cách hiệu quả nhất để rút ngắn thời gian kiểm toán.

Hồ sơ pháp lý

  • giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • điều lệ;
  • hồ sơ thay đổi đăng ký;
  • giấy phép chuyên ngành;
  • hồ sơ góp vốn;
  • nghị quyết, quyết định quan trọng;
  • hợp đồng vay lớn;
  • hồ sơ đầu tư.

Hồ sơ kế toán tổng hợp

  • báo cáo tài chính;
  • bảng cân đối số phát sinh;
  • sổ cái;
  • sổ chi tiết;
  • chính sách kế toán;
  • bảng đối chiếu số liệu;
  • báo cáo quản trị liên quan.

Tiền và ngân hàng

  • sổ quỹ;
  • biên bản kiểm kê;
  • sổ phụ;
  • xác nhận ngân hàng nếu có;
  • hợp đồng tiền gửi;
  • hồ sơ khoản tiền bị hạn chế sử dụng.

Công nợ

  • danh sách phải thu, phải trả;
  • biên bản đối chiếu;
  • phân tích tuổi nợ;
  • hồ sơ nợ quá hạn;
  • hợp đồng kinh tế;
  • chứng từ thanh toán sau niên độ.

Hàng tồn kho

  • bảng tổng hợp tồn kho;
  • biên bản kiểm kê;
  • thẻ kho;
  • bảng tính giá;
  • danh sách hàng chậm luân chuyển;
  • hồ sơ hàng gửi bán, giữ hộ hoặc đang đi đường.

Tài sản cố định

  • danh mục tài sản;
  • bảng khấu hao;
  • hóa đơn, hợp đồng;
  • biên bản bàn giao;
  • hồ sơ tăng, giảm tài sản;
  • hồ sơ pháp lý liên quan.

Doanh thu và chi phí

  • hợp đồng;
  • hóa đơn;
  • biên bản giao nhận;
  • nghiệm thu;
  • bảng kê doanh thu;
  • hồ sơ các giao dịch lớn hoặc bất thường;
  • bảng phân tích chi phí.

Thuế

  • tờ khai thuế;
  • quyết toán thuế;
  • biên bản thanh tra, kiểm tra nếu có;
  • hồ sơ giao dịch liên kết nếu thuộc trường hợp áp dụng;
  • bảng đối chiếu số thuế phải nộp.

Kinh nghiệm thực tế: Doanh nghiệp nên chỉ định một đầu mối phối hợp với đoàn kiểm toán và lập thư mục dữ liệu theo từng khoản mục. Cách làm này thường hiệu quả hơn nhiều so với việc gửi tài liệu rời rạc qua nhiều người.


Ví dụ thực tế: Vì sao doanh nghiệp nên chuẩn bị trước khi kiểm toán?

Giả sử một doanh nghiệp sản xuất có:

  • doanh thu 350 tỷ đồng;
  • hàng tồn kho 90 tỷ đồng;
  • phải thu khách hàng 70 tỷ đồng;
  • nhiều mã nguyên vật liệu;
  • giao dịch với bên liên quan;
  • thời hạn cần báo cáo kiểm toán rất gấp.

Nếu doanh nghiệp chỉ bắt đầu chuẩn bị khi đoàn kiểm toán đến, các vấn đề có thể xuất hiện:

  • chênh lệch kho chưa xử lý;
  • công nợ chưa đối chiếu;
  • hồ sơ tài sản thiếu;
  • doanh thu cuối kỳ chưa rà soát;
  • chi phí chưa tập hợp đủ;
  • số liệu giữa các bộ phận không thống nhất.

Khi đó, thời gian kiểm toán có thể kéo dài do doanh nghiệp phải vừa giải trình vừa sửa dữ liệu.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp thực hiện “pre-audit review” nội bộ trước đó, có thể chủ động:

  1. khóa sổ đúng kế hoạch;
  2. đối chiếu công nợ;
  3. hoàn thành kiểm kê;
  4. rà soát cut-off;
  5. đánh giá các khoản dự phòng;
  6. chuẩn hóa hồ sơ;
  7. lập bảng giải trình biến động.

Giá trị của sự chuẩn bị không phải là “làm cho kiểm toán dễ hơn” theo nghĩa giảm thủ tục cần thiết, mà là giúp bằng chứng được cung cấp đúng, đủ và có hệ thống hơn.


Chi phí kiểm toán phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không có một mức phí kiểm toán phù hợp cho mọi doanh nghiệp.

Chi phí thường phụ thuộc vào:

  • quy mô tài sản;
  • doanh thu;
  • số lượng giao dịch;
  • ngành nghề;
  • số lượng địa điểm;
  • số lượng công ty con hoặc đơn vị trực thuộc;
  • mức độ phức tạp;
  • chất lượng hệ thống kế toán;
  • tình trạng hồ sơ;
  • thời hạn hoàn thành;
  • phạm vi dịch vụ.

Ví dụ, hai doanh nghiệp cùng doanh thu 200 tỷ đồng nhưng Chi phí kiểm toán có thể khác nhau đáng kể.

Một công ty thương mại có hệ thống kế toán tập trung và hồ sơ rõ ràng sẽ khác một doanh nghiệp sản xuất có:

  • nhiều nhà máy;
  • hàng nghìn mã tồn kho;
  • giá thành phức tạp;
  • nhiều giao dịch nội bộ;
  • dữ liệu phân tán.

Khuyến nghị: Khi yêu cầu Báo giá Kiểm toán, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin thực tế thay vì chỉ hỏi “kiểm toán một năm bao nhiêu tiền”. Báo giá phù hợp cần dựa trên phạm vi và khối lượng công việc.


Tiêu chí lựa chọn công ty kiểm toán phù hợp

Giá phí là một yếu tố, nhưng không nên là yếu tố duy nhất.

Tính pháp lý và điều kiện cung cấp dịch vụ

Doanh nghiệp cần kiểm tra đơn vị cung cấp dịch vụ có đáp ứng điều kiện theo quy định đối với phạm vi dịch vụ cần thực hiện hay không.

Kinh nghiệm theo ngành

Một công ty kiểm toán hiểu ngành sẽ nhận diện rủi ro nhanh hơn.

Ví dụ:

  • sản xuất: tồn kho, giá thành, sản phẩm dở dang;
  • xây dựng: nghiệm thu, doanh thu, chi phí công trình;
  • thương mại: doanh thu, công nợ, tồn kho;
  • FDI: báo cáo cho công ty mẹ, giao dịch liên kết, ngoại tệ;
  • logistics: doanh thu theo dịch vụ, chi phí thuê ngoài, cut-off.

Quy trình làm việc rõ ràng

Doanh nghiệp nên biết trước:

  • đầu mối phụ trách;
  • lịch kiểm toán;
  • danh mục hồ sơ;
  • cách trao đổi vấn đề;
  • thời gian dự kiến phát hành báo cáo.

Khả năng trao đổi chuyên môn

Một đơn vị kiểm toán tốt không chỉ gửi danh sách hồ sơ rồi chờ doanh nghiệp phản hồi.

Đội ngũ thực hiện cần có khả năng:

  • giải thích vấn đề rõ ràng;
  • trao đổi trên cơ sở chuẩn mực và bằng chứng;
  • nhận diện rủi ro;
  • đưa ra khuyến nghị phù hợp trong phạm vi nghề nghiệp.

Kiểm toán là gì?

Khi nào doanh nghiệp nên thuê dịch vụ kiểm toán?

Doanh nghiệp nên chủ động liên hệ sớm khi:

  • thuộc diện phải kiểm toán;
  • cần báo cáo cho công ty mẹ;
  • chuẩn bị vay vốn lớn;
  • gọi vốn;
  • thực hiện M&A;
  • tái cấu trúc;
  • cần tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính;
  • có nhiều vấn đề tồn đọng về kế toán;
  • thay đổi hệ thống ERP;
  • tăng trưởng nhanh;
  • chuẩn bị làm việc với nhà đầu tư.

Thời điểm tốt để lựa chọn công ty kiểm toán thường là trước ngày kết thúc năm tài chính, đặc biệt với doanh nghiệp có hàng tồn kho trọng yếu.

Việc ký hợp đồng quá muộn có thể gây khó khăn cho việc bố trí nhân sự và thực hiện một số thủ tục theo kế hoạch.


Câu hỏi thường gặp về kiểm toán

Kiểm toán là gì?

Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng một cách độc lập, có hệ thống nhằm đưa ra ý kiến hoặc kết luận về thông tin được kiểm toán. Đối với báo cáo tài chính, kiểm toán viên đưa ra ý kiến về việc báo cáo tài chính có được lập và trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ áp dụng hay không.

Kiểm toán báo cáo tài chính mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề, mức độ phức tạp, tình trạng hồ sơ và khả năng phối hợp của doanh nghiệp. Hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ thường giúp quá trình kiểm toán hiệu quả hơn.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải kiểm toán không?

Không phải mọi doanh nghiệp đều mặc nhiên phải kiểm toán. Nghĩa vụ cần được xác định theo loại hình, lĩnh vực hoạt động và các quy định pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

Báo cáo kiểm toán có phải là quyết toán thuế không?

Không. Kiểm toán báo cáo tài chính và thanh tra, kiểm tra hoặc quyết toán thuế có mục tiêu, phạm vi và thẩm quyền khác nhau.

Kiểm toán có kiểm tra 100% chứng từ không?

Thông thường không. Kiểm toán được thực hiện dựa trên đánh giá rủi ro, trọng yếu, chọn mẫu và các thủ tục kiểm toán phù hợp.

Có thể cam kết trước ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần không?

Không nên. Ý kiến kiểm toán phải được hình thành dựa trên kết quả công việc, bằng chứng kiểm toán và xét đoán nghề nghiệp. Tính độc lập là nguyên tắc cốt lõi của kiểm toán.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị kiểm toán từ khi nào?

Nên chủ động lựa chọn đơn vị kiểm toán và chuẩn bị hồ sơ trước khi kết thúc năm tài chính, đặc biệt nếu hàng tồn kho, công nợ hoặc các giao dịch cuối kỳ có giá trị trọng yếu.

Kiểm toán mang lại lợi ích gì ngoài việc đáp ứng yêu cầu pháp lý?

Một cuộc kiểm toán được thực hiện nghiêm túc có thể giúp doanh nghiệp tăng độ tin cậy của thông tin tài chính, phát hiện sai sót, nhận diện điểm yếu trong quy trình và hỗ trợ Ban lãnh đạo cải thiện quản trị.


Kiểm toán là gì?

Dịch vụ kiểm toán của Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt

Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán, tư vấn tài chính, thuế và các dịch vụ chuyên môn liên quan.

Trong quá trình cung cấp dịch vụ, định hướng của chúng tôi là giúp doanh nghiệp không chỉ hoàn thành yêu cầu về báo cáo mà còn hiểu rõ:

  • vấn đề nào đang ảnh hưởng đến độ tin cậy của số liệu;
  • hồ sơ nào cần hoàn thiện;
  • quy trình nào đang tạo ra rủi ro;
  • khoản mục nào cần được Ban lãnh đạo chú ý.

Các nhu cầu kiểm toán doanh nghiệp thường trao đổi với Đất Việt gồm:

Doanh nghiệp cần kiểm toán trong năm 2026?

Hãy chuẩn bị tối thiểu các thông tin sau để việc tư vấn và báo giá nhanh hơn:

  1. loại hình doanh nghiệp;
  2. lĩnh vực hoạt động;
  3. doanh thu và tổng tài sản dự kiến;
  4. số lượng chi nhánh hoặc địa điểm;
  5. mục đích kiểm toán;
  6. thời hạn cần báo cáo;
  7. báo cáo tài chính hoặc bảng cân đối số phát sinh gần nhất.

Liên hệ Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt – Chi nhánh Thành Nam để được trao đổi về phạm vi, kế hoạch và báo giá Dịch vụ Kiểm toán phù hợp với thực tế doanh nghiệp.


CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN ĐẤT VIỆT - CHI NHÁNH THÀNH NAM

⭐    Website: https://kiemtoanthanhnam.com/

⭐    Trụ sở CN Thành Nam:  Số 261 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.

⭐    Trụ sở chính tại Hồ Chí Minh: Số 2, Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh

⭐    Và các Chi nhánh, Văn phòng tại Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Nha Trang, Bình Định,...

⭐    Hotline: 0886.85.6666 (Ms Trâm Anh)

⭐    Email: thanhnam.vietland@gmail.com


Bài viết liên quan
Bài nổi bật
Bài viết gần đây
Tổng hợp văn bản pháp luật

Hệ thống Văn bản mới nhất

⭐ Thuế Giá trị Gia tăng

⭐ Thuế Thu nhập Doanh nghiệp

 Thuế Thu nhập cá nhân

 Thuế Tiêu thụ Đặc biệt

 Thuế nhà thầu

 Thuế Xuất nhập khẩu

Tổng hợp Tài liệu Kế toán

 Hệ thống Tài khoản Kế toán TT200

 Hệ thống Tài khoản Kế toán TT133

 Biểu mẫu Chứng từ Kế toán TT200

 Mẫu Sổ Kế toán TT200

 VAS - Chuẩn mực Kế toán Việt Nam

 IFRS - Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế

Công cụ hỗ trợ Kế toán

 HTKK mới nhất

 eSigner mới nhất

 iTax Viewer mới nhất

 Ebook VACPA mới nhất

 Công cụ tra cứu hóa đơn của Doanh nghiệp bỏ trốn

 Lịch nộp các loại Báo cáo thuế năm 2022

Bản Tin Thuế hàng tháng

 Bản tin thuế Tháng 06/2024

Hồ sơ năng lực

0886856666

Chat Zalo