Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán quyết toán dự án hoàn thành và các dịch vụ tư vấn chuyên môn cho doanh nghiệp. Trong thực tế triển khai các cuộc kiểm toán, chúng tôi nhận thấy một vấn đề phổ biến: nhiều doanh nghiệp biết mình cần “thuê kiểm toán”, nhưng chưa thực sự hiểu kiểm toán viên là ai, kiểm toán viên sẽ kiểm tra những gì, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ nào và kết quả kiểm toán có thể ảnh hưởng ra sao đến báo cáo tài chính.
Hiểu đúng vai trò của kiểm toán viên không chỉ là vấn đề kiến thức chuyên ngành. Đối với chủ doanh nghiệp, giám đốc tài chính và kế toán trưởng, đây còn là cơ sở để lựa chọn đơn vị kiểm toán phù hợp, chủ động chuẩn bị hồ sơ, giảm thời gian giải trình và hạn chế những điều chỉnh lớn vào giai đoạn cuối cuộc Kiểm toán.
Nói ngắn gọn: Kiểm toán viên là người có chuyên môn thực hiện việc thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán nhằm đưa ra kết luận hoặc ý kiến về thông tin được kiểm toán theo các tiêu chuẩn, chuẩn mực và quy định có liên quan.
Trong Kiểm toán Báo cáo Tài chính, mục tiêu cốt lõi không phải là “tìm mọi sai sót” hay “kiểm tra lại 100% chứng từ”. Kiểm toán viên thực hiện các thủ tục dựa trên đánh giá rủi ro, mức trọng yếu, hệ thống kiểm soát nội bộ và bằng chứng thu thập được để hình thành Ý kiến Kiểm toán về báo cáo tài chính.

Theo cách hiểu trong hoạt động kiểm toán độc lập, kiểm toán viên là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện chuyên môn theo quy định để thực hiện công việc kiểm toán. Khi đáp ứng điều kiện đăng ký hành nghề theo pháp luật, kiểm toán viên có thể thực hiện hoạt động kiểm toán với tư cách kiểm toán viên hành nghề trong khuôn khổ của doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện.
Cần phân biệt ba khái niệm thường bị sử dụng lẫn lộn:
|
Khái niệm |
Cách hiểu thực tế |
Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
|
Kiểm toán viên |
Người có chuyên môn, năng lực kiểm toán |
Có thể được hiểu theo nghĩa nghề nghiệp chung |
|
Kiểm toán viên hành nghề |
Kiểm toán viên đáp ứng điều kiện đăng ký hành nghề theo quy định |
Liên quan trực tiếp đến việc cung cấp dịch vụ kiểm toán độc lập |
|
Doanh nghiệp kiểm toán |
Tổ chức đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán |
Là chủ thể ký hợp đồng và tổ chức cung cấp dịch vụ |
Đối với khách hàng doanh nghiệp, một sai lầm phổ biến là chỉ quan tâm đến “một kiểm toán viên giỏi”. Trên thực tế, chất lượng cuộc kiểm toán còn phụ thuộc vào năng lực của cả nhóm kiểm toán, quy trình kiểm soát chất lượng, kinh nghiệm ngành, khả năng tổ chức công việc và tư cách pháp lý của doanh nghiệp kiểm toán.
Vì vậy, khi lựa chọn dịch vụ, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi: “Ai sẽ là kiểm toán viên?”, mà cần hỏi thêm:
Đây mới là cách đánh giá thực tế khi doanh nghiệp lựa chọn đơn vị kiểm toán.
Kiểm toán viên thực hiện việc đánh giá rủi ro, thu thập bằng chứng, kiểm tra các khoản mục trọng yếu, trao đổi các sai sót phát hiện và hình thành ý kiến kiểm toán.
Công việc thực tế phức tạp hơn nhiều so với việc kiểm tra hóa đơn và đối chiếu số liệu.
Trước khi thiết kế thủ tục kiểm toán, kiểm toán viên cần hiểu doanh nghiệp đang hoạt động trong bối cảnh nào.
Các nội dung thường được tìm hiểu gồm:
Ví dụ, một doanh nghiệp thương mại có doanh thu tăng 70% trong tháng cuối năm sẽ tạo ra câu hỏi khác với một doanh nghiệp sản xuất có tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu tăng bất thường.
Kiểm toán viên không chỉ nhìn vào con số. Kiểm toán viên phải hiểu câu chuyện kinh doanh phía sau con số đó.
Không phải khoản mục nào trên báo cáo tài chính cũng có mức độ rủi ro giống nhau.
Kiểm toán viên thường tập trung nhiều hơn vào:
Ví dụ, với doanh nghiệp xây dựng, doanh thu theo tiến độ, chi phí dở dang và công nợ phải thu có thể là các khu vực rủi ro cao.
Với doanh nghiệp thương mại, rủi ro có thể tập trung vào hàng tồn kho, ghi nhận doanh thu, chiết khấu thương mại và công nợ.
Với doanh nghiệp FDI, kiểm toán viên có thể cần quan tâm sâu hơn đến giao dịch liên kết, phí dịch vụ nội bộ tập đoàn, công nợ với bên liên quan và các giao dịch bằng ngoại tệ.
Một trong những khái niệm quan trọng nhất của kiểm toán là trọng yếu.
Không phải mọi sai sót đều dẫn đến việc báo cáo tài chính bị coi là không đáng tin cậy. Kiểm toán viên xem xét liệu sai sót, riêng lẻ hoặc tổng hợp, có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính hay không.
Mức trọng yếu được xác định dựa trên xét đoán nghề nghiệp và đặc điểm của từng doanh nghiệp.
Các cơ sở tham chiếu có thể liên quan đến:
Do đó, hai doanh nghiệp có cùng một sai sót 500 triệu đồng nhưng tác động kiểm toán có thể hoàn toàn khác nhau.
Bằng chứng là nền tảng để kiểm toán viên hình thành kết luận.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
Một nguyên tắc quan trọng là: ý kiến kiểm toán phải được hỗ trợ bởi bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp.
Giải trình bằng lời của kế toán hoặc ban giám đốc có thể là một nguồn thông tin, nhưng trong nhiều trường hợp không thể thay thế bằng chứng độc lập và tài liệu phù hợp.
.jpg?w=900&format=webp)
Đây là câu hỏi có lượng tìm kiếm lớn và cũng là điểm nhiều chủ doanh nghiệp dễ nhầm lẫn.
|
Tiêu chí |
Kế toán viên |
Kiểm toán viên độc lập |
|---|---|---|
|
Vai trò chính |
Ghi nhận, xử lý và lập thông tin kế toán |
Kiểm tra, đánh giá và đưa ra ý kiến |
|
Mối quan hệ với doanh nghiệp |
Thường làm việc trong hoặc cho doanh nghiệp |
Yêu cầu tính độc lập trong cuộc kiểm toán |
|
Công việc |
Hạch toán, lập sổ, lập báo cáo |
Đánh giá rủi ro, kiểm tra bằng chứng, hình thành ý kiến |
|
Mục tiêu |
Tạo lập thông tin tài chính |
Gia tăng độ tin cậy của thông tin được kiểm toán |
|
Trách nhiệm |
Phụ trách công tác kế toán theo phạm vi công việc |
Thực hiện kiểm toán theo pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp |
Điểm quan trọng: Kiểm toán viên không thay thế trách nhiệm của kế toán trưởng hoặc ban giám đốc.
Ban giám đốc doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm đối với việc lập và trình bày báo cáo tài chính theo khuôn khổ áp dụng. Kiểm toán viên thực hiện kiểm toán và đưa ra ý kiến dựa trên công việc đã thực hiện.
Nói cách khác:
Kế toán lập báo cáo – Ban giám đốc chịu trách nhiệm về báo cáo – Kiểm toán viên độc lập kiểm tra và đưa ra ý kiến.
Hoạt động kiểm toán độc lập là ngành nghề có điều kiện. Vì vậy, không phải bất kỳ người nào có kinh nghiệm kế toán cũng có thể tự nhận là kiểm toán viên hành nghề và cung cấp dịch vụ kiểm toán độc lập.
Về nguyên tắc, hệ thống pháp luật về kiểm toán độc lập quy định các yêu cầu liên quan đến:
Doanh nghiệp khi thuê kiểm toán không nên chỉ kiểm tra danh thiếp hoặc chức danh. Cần đánh giá tư cách pháp lý của doanh nghiệp kiểm toán và đội ngũ phụ trách cuộc kiểm toán.
Chứng chỉ chuyên môn là một trong những nền tảng thể hiện năng lực nghề nghiệp. Tuy nhiên, trong thực tế, một cuộc kiểm toán chất lượng còn đòi hỏi:
Một người có kiến thức lý thuyết tốt nhưng thiếu kinh nghiệm xử lý các giao dịch phức tạp có thể gặp khó khăn khi kiểm toán doanh nghiệp có nhiều hợp đồng, nhiều đơn vị phụ thuộc hoặc các ước tính kế toán trọng yếu.
Khi tìm hiểu về kiểm toán viên, doanh nghiệp cần tránh sử dụng các bài viết pháp lý cũ mà không kiểm tra tình trạng hiệu lực của văn bản.
Khung pháp lý về kiểm toán độc lập tại Việt Nam bao gồm Luật Kiểm toán độc lập và các văn bản sửa đổi, bổ sung, hướng dẫn có liên quan; hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam; quy định về đăng ký và quản lý hành nghề; kiểm soát chất lượng và xử lý vi phạm.
Luật Kiểm toán độc lập điều chỉnh các nội dung quan trọng như:
Đối với doanh nghiệp, ý nghĩa thực tế là việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ kiểm toán không thể chỉ dựa vào giá. Tư cách pháp lý, năng lực chuyên môn và tính độc lập là các điều kiện cốt lõi.
Các quy định về đăng ký, quản lý và công khai danh sách kiểm toán viên hành nghề đã có những điều chỉnh trong giai đoạn gần đây.
Điều này nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng đối với khách hàng:
Hãy kiểm tra tình trạng đủ điều kiện của đơn vị và người hành nghề tại thời điểm ký kết, thay vì chỉ dựa vào thông tin giới thiệu cũ.
Đối với hợp đồng kiểm toán có mục đích đặc thù như phục vụ cơ quan quản lý, nhà đầu tư, tổ chức tín dụng hoặc hồ sơ có yêu cầu riêng, doanh nghiệp càng cần xác định rõ điều kiện pháp lý áp dụng.
Năm 2026, khung xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán độc lập tiếp tục được cập nhật thông qua Nghị định 132/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 41/2018/NĐ-CP.
Đối với doanh nghiệp và người hành nghề, thông điệp thực tế là:
Lưu ý: Quy định pháp luật có thể tiếp tục thay đổi. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh giao dịch hoặc thực hiện cuộc kiểm toán.
.jpg?w=900&format=webp)
Quy trình Kiểm toán là phần doanh nghiệp nên đặc biệt quan tâm vì giúp bộ phận kế toán chuẩn bị hồ sơ đúng trọng tâm.
Kiểm toán viên không áp dụng một checklist máy móc giống nhau cho mọi doanh nghiệp. Thủ tục cụ thể phụ thuộc vào rủi ro, trọng yếu, ngành nghề và bằng chứng sẵn có.
Tuy nhiên, có thể hình dung theo các nhóm khoản mục sau.
Kiểm toán viên có thể thực hiện:
Rủi ro thường gặp:
Thủ tục có thể bao gồm:
Ví dụ thực tế:
Doanh nghiệp ghi nhận khoản phải thu 8 tỷ đồng từ một khách hàng đã quá hạn thanh toán trong thời gian dài. Việc chỉ có hóa đơn và biên bản đối chiếu công nợ chưa chắc đã đủ để kết luận rằng toàn bộ 8 tỷ đồng có khả năng thu hồi.
Kiểm toán viên có thể xem xét thêm:
Đây thường là một trong những khoản mục có rủi ro cao.
Kiểm toán viên có thể:
Sai lầm phổ biến: Doanh nghiệp cho rằng chỉ cần số lượng tồn kho trên phần mềm khớp với sổ kế toán là đủ.
Trong thực tế, kiểm toán còn quan tâm đến:
Hồ sơ thường được kiểm tra gồm:
Rủi ro thường gặp:
Doanh thu thường là khu vực được chú trọng vì có thể phát sinh rủi ro ghi nhận sai kỳ hoặc ghi nhận khi chưa đáp ứng điều kiện.
Kiểm toán viên có thể:
Ví dụ:
Doanh nghiệp xuất hóa đơn ngày 30/12 nhưng hàng thực tế được giao vào tháng 01 năm sau.
Câu hỏi kiểm toán không dừng ở việc “đã có hóa đơn chưa”, mà là:
Doanh thu đã đáp ứng điều kiện ghi nhận trong kỳ hay chưa?
Kiểm toán viên thường quan tâm đến cả hai chiều:
Thủ tục có thể bao gồm:
Kiểm toán báo cáo tài chính không đồng nghĩa với quyết toán thuế và cũng không đảm bảo doanh nghiệp sẽ không bị cơ quan thuế điều chỉnh.
Tuy nhiên, trong quá trình kiểm toán, các vấn đề thuế có ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính có thể được xem xét.
Doanh nghiệp thường cần chuẩn bị:
Xem thêm: Danh sách Công ty Kiểm toán
.jpg?w=900&format=webp)
|
Khoản mục |
Mục tiêu kiểm toán trọng tâm |
Hồ sơ doanh nghiệp nên chuẩn bị |
|---|---|---|
|
Tiền |
Tồn tại, đầy đủ, chính xác |
Sổ quỹ, sổ phụ, xác nhận ngân hàng |
|
Phải thu |
Tồn tại, khả năng thu hồi |
Hợp đồng, đối chiếu công nợ, hồ sơ thu tiền |
|
Hàng tồn kho |
Tồn tại, định giá, quyền sở hữu |
Biên bản kiểm kê, thẻ kho, bảng giá thành |
|
Tài sản cố định |
Tồn tại, ghi nhận, khấu hao |
Hóa đơn, hợp đồng, nghiệm thu, bảng khấu hao |
|
Doanh thu |
Phát sinh, đúng kỳ, chính xác |
Hợp đồng, hóa đơn, giao nhận, nghiệm thu |
|
Chi phí |
Phát sinh, đầy đủ, đúng kỳ |
Hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán |
|
Công nợ phải trả |
Đầy đủ, nghĩa vụ hiện tại |
Đối chiếu nhà cung cấp, hợp đồng |
|
Thuế |
Ghi nhận nghĩa vụ phù hợp |
Tờ khai, quyết toán, biên bản thuế |
Thông thường, kiểm toán báo cáo tài chính không đồng nghĩa với kiểm tra 100% mọi chứng từ và mọi giao dịch.
Kiểm toán viên thiết kế thủ tục dựa trên:
Đây là điểm doanh nghiệp cần hiểu đúng.
Nếu một doanh nghiệp có hàng trăm nghìn giao dịch, việc kiểm tra từng giao dịch không nhất thiết là cách tiếp cận hiệu quả hoặc phù hợp với mục tiêu kiểm toán báo cáo tài chính.
Thay vào đó, kiểm toán viên có thể:
Do đó, báo cáo kiểm toán không nên được hiểu là “chứng nhận rằng doanh nghiệp hoàn toàn không có bất kỳ sai sót nào”.
Kết quả quan trọng của một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính là báo cáo kiểm toán, trong đó có ý kiến của kiểm toán viên.
Về tổng thể, doanh nghiệp thường gặp bốn dạng ý kiến chính.
Đây là trường hợp kiểm toán viên kết luận báo cáo tài chính đã được lập và trình bày phù hợp, trên các khía cạnh trọng yếu, với khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng.
Cần hiểu đúng rằng:
Ý kiến chấp nhận toàn phần không có nghĩa doanh nghiệp hoàn hảo hoặc không tồn tại bất kỳ sai sót nhỏ nào.
Khái niệm “trên các khía cạnh trọng yếu” là yếu tố rất quan trọng.
Ý kiến ngoại trừ có thể phát sinh khi vấn đề là trọng yếu nhưng không lan tỏa đến mức làm ảnh hưởng tổng thể báo cáo tài chính.
Ví dụ:
Ý kiến trái ngược được đưa ra khi sai sót là trọng yếu và có tính lan tỏa đến báo cáo tài chính.
Đây là dạng ý kiến có mức độ nghiêm trọng cao và có thể ảnh hưởng đáng kể đến:
Kiểm toán viên có thể từ chối đưa ra ý kiến khi không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và ảnh hưởng tiềm tàng có thể vừa trọng yếu vừa lan tỏa.
Ví dụ:
Giá trị của kiểm toán độc lập phụ thuộc rất lớn vào tính độc lập và khách quan.
Nếu người kiểm tra đồng thời chịu áp lực phải bảo vệ kết quả do chính mình tạo ra, độ tin cậy của kết luận có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, kiểm toán viên phải nhận diện và xử lý các nguy cơ ảnh hưởng đến tính độc lập, chẳng hạn:
Đối với doanh nghiệp, tính độc lập không phải là thủ tục hình thức. Đây là một trong những yếu tố tạo nên giá trị của báo cáo kiểm toán đối với bên thứ ba.
.jpg?w=900&format=webp)
Chuẩn bị hồ sơ tốt có thể giúp giảm đáng kể thời gian trao đổi và hạn chế tình trạng bổ sung tài liệu nhiều lần.
Khuyến nghị thực tế: Không nên chờ đến ngày nhóm kiểm toán bắt đầu làm việc mới tập hợp hồ sơ. Doanh nghiệp nên yêu cầu danh mục tài liệu trước và phân công rõ người phụ trách từng nhóm hồ sơ.
Giả sử Công ty A là doanh nghiệp thương mại có doanh thu 300 tỷ đồng.
Cuối năm, doanh nghiệp ghi nhận:
Kiểm toán viên không nên chỉ chọn ngẫu nhiên vài hóa đơn.
Trước hết, cần đặt câu hỏi:
Sau khi đánh giá rủi ro, nhóm kiểm toán có thể:
Kết quả có thể phát hiện một phần doanh thu được ghi nhận trước khi hoàn tất điều kiện ghi nhận và một số hàng tồn kho cần xem xét về giá trị có thể thu hồi.
Giá trị thực sự của kiểm toán nằm ở cách kết nối rủi ro kinh doanh, dữ liệu kế toán và bằng chứng – không phải ở số lượng chứng từ được “tick”.
Khi phát hiện sai sót, cách xử lý chuyên nghiệp không phải là tranh luận ngay rằng “năm trước vẫn làm như vậy”.
Doanh nghiệp nên:
Một sai sót kế toán đôi khi là biểu hiện của vấn đề lớn hơn trong kiểm soát nội bộ.
Ví dụ, chênh lệch hàng tồn kho có thể xuất phát từ:
Một cuộc kiểm toán tốt không chỉ giúp xử lý con số cuối kỳ mà còn giúp doanh nghiệp nhìn thấy khu vực cần cải thiện.
Nhu cầu kiểm toán có thể xuất phát từ yêu cầu bắt buộc hoặc nhu cầu tự nguyện.
Doanh nghiệp thường tìm đến dịch vụ kiểm toán khi:
Nếu mục tiêu chỉ là “có một báo cáo để nộp”, doanh nghiệp dễ lựa chọn dịch vụ dựa chủ yếu vào giá.
Nhưng nếu báo cáo được sử dụng cho quyết định tài chính quan trọng, doanh nghiệp nên đánh giá kỹ hơn:
Đây là điều kiện đầu tiên.
Doanh nghiệp cần xác định đơn vị cung cấp dịch vụ có đáp ứng các điều kiện pháp lý tương ứng với dịch vụ và mục đích sử dụng báo cáo hay không.
Một nhóm kiểm toán từng làm nhiều doanh nghiệp sản xuất sẽ hiểu rõ hơn các vấn đề như:
Trong khi đó, doanh nghiệp xây dựng lại có các vấn đề đặc thù về:
Kinh nghiệm ngành giúp cuộc kiểm toán tập trung đúng rủi ro.
Phí kiểm toán cần được xem xét cùng:
Mức phí thấp bất thường có thể đặt ra câu hỏi về nguồn lực được bố trí cho cuộc kiểm toán.
Doanh nghiệp nên yêu cầu phạm vi công việc và cơ sở Chi phí kiểm toán và Báo giá Kiểm toán rõ ràng.
Kiểm toán là quá trình cần phối hợp.
Một đơn vị phù hợp cần:
Đây là một vấn đề thường bị hiểu sai.
Trách nhiệm chính đối với việc phòng ngừa và phát hiện gian lận thuộc về ban quản trị và ban giám đốc thông qua việc xây dựng môi trường kiểm soát và hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp.
Trong cuộc kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên xem xét rủi ro báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn và thiết kế các thủ tục phù hợp.
Tuy nhiên, kiểm toán có những giới hạn vốn có.
Các hành vi như:
có thể làm tăng khó khăn trong việc phát hiện.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem Kiểm toán độc lập là sự thay thế cho hệ thống kiểm soát nội bộ.
(1).jpg?w=900&format=webp)
Một kiểm toán viên có năng lực không chỉ biết đối chiếu số liệu.
Giá trị chuyên môn thể hiện ở khả năng:
Đối với doanh nghiệp, một cuộc kiểm toán được tổ chức tốt có thể mang lại:
Kiểm toán viên là người có chuyên môn thực hiện việc thu thập, đánh giá bằng chứng và đưa ra kết luận hoặc ý kiến đối với thông tin được kiểm toán theo chuẩn mực và quy định áp dụng.
Không. Kế toán viên chủ yếu thực hiện việc ghi nhận và lập thông tin kế toán, trong khi kiểm toán viên độc lập thực hiện kiểm tra, đánh giá và đưa ra ý kiến. Hai nghề có kiến thức liên quan nhưng vai trò và trách nhiệm khác nhau.
Thông thường không. Kiểm toán viên áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro, trọng yếu và chọn mẫu để thu thập bằng chứng kiểm toán phù hợp.
Tùy doanh nghiệp, kiểm toán viên có thể kiểm tra tiền, công nợ, hàng tồn kho, tài sản, doanh thu, chi phí, thuế, vốn chủ sở hữu và các khoản mục khác trên báo cáo tài chính.
Các dạng ý kiến thường gặp gồm ý kiến chấp nhận toàn phần, ý kiến ngoại trừ, ý kiến trái ngược và từ chối đưa ra ý kiến.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, sổ kế toán, hồ sơ ngân hàng, công nợ, hàng tồn kho, tài sản, doanh thu, chi phí và thuế theo danh mục yêu cầu của nhóm kiểm toán.
Đối với dịch vụ kiểm toán độc lập, doanh nghiệp cần làm việc với doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện cung cấp dịch vụ theo quy định và phù hợp với mục đích sử dụng báo cáo.
Xem thêm: Công ty Kiểm toán Uy tín
.jpg?w=900&format=webp)
Kiểm toán viên không đơn thuần là người kiểm tra chứng từ. Đây là người sử dụng kiến thức chuyên môn, xét đoán nghề nghiệp, sự hoài nghi và bằng chứng kiểm toán để đánh giá những vấn đề có thể ảnh hưởng trọng yếu đến thông tin tài chính.
Đối với doanh nghiệp, lựa chọn đơn vị kiểm toán phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố: tư cách pháp lý, kinh nghiệm, năng lực chuyên môn, tính độc lập, khả năng hiểu ngành và chất lượng tổ chức cuộc kiểm toán.
Với kinh nghiệm hoạt động từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp dịch vụ kiểm toán theo hướng tập trung vào rủi ro trọng yếu, chất lượng bằng chứng và hiệu quả phối hợp với doanh nghiệp.
Các dịch vụ Công ty Kiểm toán Đất Việt đang cung cấp:
Doanh nghiệp đang cần kiểm toán báo cáo tài chính, cần đánh giá phạm vi công việc hoặc muốn nhận danh mục hồ sơ cần chuẩn bị?
Liên hệ Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt – Chi nhánh Thành Nam để được trao đổi về nhu cầu, phạm vi kiểm toán, tiến độ thực hiện và phương án dịch vụ phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp.
CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN ĐẤT VIỆT - CHI NHÁNH THÀNH NAM
⭐ Website: https://kiemtoanthanhnam.com/
⭐ Trụ sở CN Thành Nam: Số 261 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
⭐ Trụ sở chính tại Hồ Chí Minh: Số 2, Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
⭐ Và các Chi nhánh, Văn phòng tại Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Nha Trang, Bình Định,...
⭐ Hotline: 0886.85.6666 (Ms Trâm Anh)
⭐ Email: thanhnam.vietland@gmail.com
Hệ thống Văn bản mới nhất
Tổng hợp Tài liệu Kế toán
⭐ Hệ thống Tài khoản Kế toán TT200
⭐ Hệ thống Tài khoản Kế toán TT133
⭐ Biểu mẫu Chứng từ Kế toán TT200
⭐ VAS - Chuẩn mực Kế toán Việt Nam
⭐ IFRS - Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế
Công cụ hỗ trợ Kế toán
⭐ Công cụ tra cứu hóa đơn của Doanh nghiệp bỏ trốn
⭐ Lịch nộp các loại Báo cáo thuế năm 2022
Bản Tin Thuế hàng tháng
0886856666