Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp Dịch vụ Kiểm toán, kế toán, tư vấn thuế và tư vấn tài chính cho nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, thương mại, xây dựng, dịch vụ, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các tổ chức có nhu cầu minh bạch thông tin tài chính.
Từ kinh nghiệm thực tế trong quá trình tiếp nhận và triển khai các cuộc Kiểm toán, chúng tôi nhận thấy nhiều doanh nghiệp thường xem hợp đồng kiểm toán như một thủ tục hành chính cần hoàn thành trước khi kiểm toán viên bắt đầu làm việc.
Trên thực tế, đây là một cách tiếp cận chưa đầy đủ.
Một hợp đồng kiểm toán được xác lập đúng ngay từ đầu có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xác định:
Đối với Ban Giám đốc, CFO và Kế toán trưởng, việc hiểu đúng hợp đồng kiểm toán không chỉ giúp hạn chế tranh chấp mà còn giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng dịch vụ, chuẩn bị hồ sơ hiệu quả và tránh tình trạng đến sát hạn nộp báo cáo mới phát hiện phạm vi công việc chưa được thống nhất đầy đủ.
Trả lời ngắn gọn: Hợp đồng kiểm toán là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán với khách hàng về việc thực hiện dịch vụ kiểm toán. Hợp đồng cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, trách nhiệm của các bên, hình thức báo cáo, thời gian thực hiện, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan. Với kiểm toán báo cáo tài chính, việc xác lập điều khoản hợp đồng còn phải phù hợp với pháp luật về kiểm toán độc lập và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, đặc biệt là VSA 210.
.jpg?w=900&format=webp)
Theo bản chất pháp lý và nghề nghiệp, hợp đồng kiểm toán là văn bản xác lập thỏa thuận giữa đơn vị được kiểm toán và Doanh nghiệp Kiểm toán về việc cung cấp, thực hiện Dịch vụ Kiểm toán.
Điểm cần nhấn mạnh là hợp đồng kiểm toán không đơn thuần là một “hợp đồng dịch vụ” theo nghĩa thương mại thông thường.
Đây là cơ sở để hai bên thống nhất những điều kiện của một cuộc kiểm toán độc lập, trong đó Kiểm toán viên phải thực hiện công việc theo các yêu cầu về:
Kết quả của một cuộc Kiểm toán Báo cáo Tài chính không phải là lời cam kết rằng doanh nghiệp “không có bất kỳ sai sót nào”. Mục tiêu của kiểm toán là để kiểm toán viên thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp nhằm đạt được sự đảm bảo hợp lý và đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập, trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không.
Do đó, khi đọc hợp đồng kiểm toán, doanh nghiệp cần phân biệt rõ ba vấn đề:
Đây là nền tảng quan trọng để tránh kỳ vọng sai lệch giữa khách hàng và doanh nghiệp kiểm toán.
Khi ký hợp đồng kiểm toán tại Việt Nam, doanh nghiệp không nên chỉ sử dụng một mẫu hợp đồng có sẵn rồi thay tên, địa chỉ và mức phí.
Tùy loại hình doanh nghiệp, mục đích kiểm toán và đối tượng sử dụng báo cáo, hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh hoặc liên quan đến nhiều nhóm quy định khác nhau.
Các căn cứ quan trọng thường được xem xét gồm:
Luật Kiểm toán độc lập là nền tảng pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động Kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Bên cạnh Luật số 67/2011/QH12, doanh nghiệp cần lưu ý hệ thống pháp luật này đã có các nội dung sửa đổi, bổ sung trong giai đoạn 2024–2026. Vì vậy, khi lập hoặc rà soát hợp đồng trong năm 2026, không nên chỉ căn cứ máy móc vào phiên bản văn bản cũ.
Một thay đổi đáng chú ý về bối cảnh pháp lý là Luật số 56/2024/QH15 đã sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến Luật Kiểm toán độc lập, với các nội dung có hiệu lực theo các mốc năm 2025 và 2026. Đồng thời, Nghị định 17/2012/NĐ-CP hướng dẫn Luật Kiểm toán độc lập cũng đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP.
Điều này có ý nghĩa thực tế: doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng pháp lý hiện hành của đơn vị kiểm toán, kiểm toán viên hành nghề và điều kiện áp dụng cho từng loại khách hàng, thay vì chỉ kiểm tra tên công ty trên một mẫu hợp đồng cũ.
VSA 210 về thỏa thuận các điều khoản của hợp đồng kiểm toán là chuẩn mực đặc biệt quan trọng khi xác lập một cuộc kiểm toán.
Theo tinh thần của chuẩn mực, trước khi chấp nhận hoặc tiếp tục một hợp đồng kiểm toán, kiểm toán viên cần xem xét các tiền đề của cuộc kiểm toán và thống nhất các điều khoản với Ban Giám đốc hoặc cấp có thẩm quyền phù hợp.
Thông thường, các điều khoản cần thể hiện rõ:
VSA 210 cũng cho phép hợp đồng kiểm toán được ký cho nhiều năm tài chính. Tuy nhiên, đối với hợp đồng nhiều năm, doanh nghiệp kiểm toán cần định kỳ đánh giá xem có cần sửa đổi, bổ sung hoặc nhắc lại các điều khoản đã thỏa thuận hay không.
Đây là một điểm doanh nghiệp thường bỏ qua. Một hợp đồng đã phù hợp ở năm đầu tiên chưa chắc còn phù hợp nếu năm sau doanh nghiệp:
.jpg?w=900&format=webp)
Một hợp đồng tốt phải giúp cả hai bên trả lời được câu hỏi: Ai làm gì, kiểm toán cái gì, trong thời gian nào, dựa trên cơ sở nào và kết quả cuối cùng là gì?
Dưới đây là các nhóm nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm.
Hợp đồng cần xác định chính xác:
Một lỗi tưởng nhỏ nhưng có thể gây khó khăn về sau là sử dụng sai tên pháp nhân, nhầm công ty mẹ với công ty con hoặc người ký không đúng thẩm quyền.
Với tập đoàn hoặc doanh nghiệp có nhiều đơn vị thành viên, cần xác định rõ hợp đồng áp dụng cho:
Mục tiêu phải được mô tả đúng với loại dịch vụ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp không nên sử dụng cụm từ chung chung như “kiểm tra sổ sách” nếu nhu cầu thực tế là một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính độc lập.
Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất.
Hợp đồng cần xác định rõ:
Ví dụ, câu “kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026” có thể chưa đủ đối với một tập đoàn có nhiều công ty con.
Cần làm rõ:
Nếu phạm vi không được xác định đúng từ đầu, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng phát sinh thêm khối lượng công việc, thay đổi tiến độ hoặc điều chỉnh phí.
Hợp đồng cần thể hiện trách nhiệm thực hiện cuộc kiểm toán phù hợp với chuẩn mực nghề nghiệp và các quy định áp dụng.
Trong thực tế, kiểm toán viên thường thực hiện các công việc như:
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần hiểu rằng kiểm toán được thực hiện trên cơ sở trọng yếu, đánh giá rủi ro và bằng chứng kiểm toán. Không phải mọi chứng từ đều nhất thiết được kiểm tra 100%.
Đây là nội dung doanh nghiệp cần đọc kỹ trước khi ký.
Thông thường, Ban Giám đốc chịu trách nhiệm:
Một cuộc kiểm toán có thể bị chậm đáng kể nếu doanh nghiệp chưa khóa sổ, số liệu liên tục thay đổi hoặc hồ sơ cung cấp không đầy đủ.
Không nên chỉ ghi một câu chung chung là “thực hiện trong tháng 3”.
Một kế hoạch tốt nên xác định các mốc:
Đối với doanh nghiệp có thời hạn nộp báo cáo bắt buộc, việc ký hợp đồng quá muộn có thể làm tăng áp lực cho cả hai bên.
Chi phí kiểm toán không nên được đánh giá chỉ bằng tiêu chí “đơn vị nào Báo giá Kiểm toán thấp nhất”.
Mức phí thường phụ thuộc vào:
Một mức phí quá thấp so với khối lượng thực tế có thể là dấu hiệu doanh nghiệp cần hỏi lại về:
Doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên có nghĩa vụ bảo mật thông tin theo quy định áp dụng.
Hợp đồng nên làm rõ nguyên tắc xử lý:
Với doanh nghiệp FDI hoặc tập đoàn đa quốc gia, có thể cần làm rõ thêm cơ chế trao đổi dữ liệu với công ty mẹ, kiểm toán viên tập đoàn hoặc bên được ủy quyền.
.jpg?w=900&format=webp)
|
Tiêu chí |
Hợp đồng kiểm toán |
Hợp đồng dịch vụ kế toán |
|---|---|---|
|
Mục tiêu chính |
Thu thập bằng chứng và đưa ra Ý kiến Kiểm toán |
Thực hiện công việc kế toán theo phạm vi thỏa thuận |
|
Tính độc lập |
Là yêu cầu nghề nghiệp cốt lõi |
Phụ thuộc loại dịch vụ và quy định áp dụng |
|
Kết quả |
Thường bao gồm Báo cáo kiểm toán đối với dịch vụ kiểm toán BCTC |
Sổ sách, báo cáo, tờ khai hoặc sản phẩm dịch vụ kế toán |
|
Trách nhiệm về BCTC |
Ban Giám đốc vẫn chịu trách nhiệm |
Xác định theo phạm vi dịch vụ và pháp luật |
|
Chuẩn mực nghề nghiệp |
Tuân thủ chuẩn mực kiểm toán áp dụng |
Tuân thủ quy định về kế toán và dịch vụ liên quan |
|
Khả năng phát sinh ý kiến ngoại trừ |
Có |
Không theo cơ chế ý kiến kiểm toán |
Sự khác biệt này rất quan trọng. Doanh nghiệp không nên kỳ vọng rằng việc thuê kiểm toán đồng nghĩa doanh nghiệp kiểm toán sẽ “làm lại toàn bộ kế toán” hoặc chịu trách nhiệm thay Ban Giám đốc về báo cáo tài chính.
Trước khi chấp nhận hợp đồng, doanh nghiệp kiểm toán thường cần tìm hiểu:
Không phải mọi yêu cầu kiểm toán đều được chấp nhận ngay lập tức.
Một doanh nghiệp kiểm toán có trách nhiệm nghề nghiệp cần đánh giá liệu mình có đủ điều kiện, nguồn lực, năng lực và tính độc lập để thực hiện hay không.
Sau khi hiểu nhu cầu, hai bên xác định:
Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch và phí dịch vụ.
Hai bên rà soát:
Chỉ sau khi các điều kiện được xác lập phù hợp, cuộc kiểm toán mới nên bước vào giai đoạn triển khai chính thức.
Nhóm kiểm toán tìm hiểu:
Từ đó, kiểm toán viên xác định các khu vực có rủi ro sai sót trọng yếu.
Thủ tục có thể bao gồm:
Kiểm toán viên có thể:
Đây thường là khu vực có rủi ro cao vì liên quan trực tiếp đến kết quả kinh doanh.
Các thủ tục thường gặp:
Với doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho có thể là một trong những phần phức tạp nhất của cuộc kiểm toán.
Kiểm toán viên có thể xem xét:
Mục tiêu quan trọng không chỉ là kiểm tra số đã ghi nhận mà còn xem xét khả năng bỏ sót nghĩa vụ phải trả.
Thủ tục có thể gồm:
Kiểm toán viên thường xem xét sự phù hợp giữa:
Cần lưu ý: kiểm toán báo cáo tài chính không đồng nghĩa với quyết toán thuế và cũng không bảo đảm doanh nghiệp sẽ không bị cơ quan thuế điều chỉnh.
Sau khi thực hiện thủ tục, kiểm toán viên tổng hợp:
Doanh nghiệp cần phản hồi kịp thời để tránh ảnh hưởng đến thời hạn phát hành báo cáo.
Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết và có đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp, doanh nghiệp kiểm toán xem xét việc phát hành báo cáo.
Ý kiến cuối cùng phụ thuộc vào kết quả thực tế của cuộc kiểm toán, không phải là nội dung có thể “thỏa thuận trước” trong hợp đồng.
Đây là trường hợp kiểm toán viên kết luận báo cáo tài chính được lập và trình bày trung thực, hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ áp dụng.
Cần hiểu đúng: ý kiến chấp nhận toàn phần không có nghĩa doanh nghiệp hoàn toàn không có sai sót hoặc không có rủi ro kinh doanh.
Ý kiến ngoại trừ có thể phát sinh khi vấn đề có ảnh hưởng trọng yếu nhưng không lan tỏa đến mức phải đưa ra ý kiến trái ngược hoặc từ chối đưa ra ý kiến.
Ví dụ:
Doanh nghiệp không trích lập đầy đủ dự phòng đối với một khoản phải thu trọng yếu, trong khi ảnh hưởng có thể xác định được và không lan tỏa đến toàn bộ báo cáo tài chính.
Ý kiến trái ngược được đưa ra khi sai sót là trọng yếu và lan tỏa, khiến báo cáo tài chính xét trên tổng thể không được trình bày phù hợp.
Đây là tình huống nghiêm trọng và có thể ảnh hưởng đến:
Trường hợp này có thể phát sinh khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và ảnh hưởng tiềm tàng có thể vừa trọng yếu vừa lan tỏa.
Ví dụ:
Doanh nghiệp không cung cấp được hồ sơ trọng yếu liên quan đến phần lớn tài sản, doanh thu hoặc giao dịch quan trọng, khiến kiểm toán viên không thể hình thành cơ sở thích hợp để đưa ra ý kiến.

Một bộ hồ sơ chuẩn bị tốt có thể rút ngắn đáng kể thời gian triển khai.
Khuyến nghị thực tế: Doanh nghiệp nên yêu cầu danh mục tài liệu cần cung cấp ngay sau khi ký hợp đồng thay vì chờ đến ngày nhóm kiểm toán đến làm việc.
Giả sử Công ty A là doanh nghiệp sản xuất có:
Doanh nghiệp yêu cầu báo giá “kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026” nhưng ban đầu chỉ cung cấp số liệu của công ty mẹ.
Sau khi ký hợp đồng, mới phát sinh yêu cầu:
Trong trường hợp này, khối lượng công việc thực tế đã khác đáng kể so với thông tin ban đầu.
Nếu hợp đồng không xác định rõ phạm vi, hai bên có thể phát sinh bất đồng về:
Bài học: Trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ cơ cấu pháp nhân, địa điểm, loại báo cáo và mục đích sử dụng báo cáo kiểm toán.
Không nên chỉ đánh giá dựa trên website hoặc báo giá. Hãy kiểm tra tư cách pháp lý và điều kiện hành nghề phù hợp với loại dịch vụ.
Đặc biệt quan trọng với:
Doanh nghiệp có thể hỏi về:
Cần xác định các khoản có thể phát sinh, đặc biệt khi:
Một lịch trình cụ thể tốt hơn một cam kết chung chung.
Doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có cơ chế trao đổi rõ ràng, kịp thời và dựa trên căn cứ chuyên môn.
Mục đích sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định đúng loại dịch vụ và phạm vi công việc.
Phí là yếu tố cần cân nhắc, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.
Một cuộc kiểm toán cần đủ:
Doanh nghiệp nên so sánh trên cùng một phạm vi công việc.
Ký quá muộn có thể dẫn đến:
Đây là nguyên nhân phổ biến của phát sinh phí và chậm tiến độ.
Ý kiến kiểm toán phải dựa trên bằng chứng và xét đoán nghề nghiệp.
Không một doanh nghiệp kiểm toán độc lập đúng nghĩa nào nên cam kết trước rằng khách hàng chắc chắn nhận được một loại ý kiến cụ thể.
Trách nhiệm của Ban Giám đốc đối với báo cáo tài chính vẫn tồn tại.
Kiểm toán viên đưa ra ý kiến độc lập; kiểm toán viên không trở thành Ban Giám đốc hoặc người chịu trách nhiệm thay cho đơn vị được kiểm toán.
Có thể sử dụng mẫu để tham khảo cấu trúc, nhưng không nên ký ngay một mẫu chung mà chưa rà soát theo trường hợp thực tế.
Một mẫu hợp đồng có thể không phản ánh:
Đặc biệt, một mẫu được soạn từ nhiều năm trước có thể viện dẫn văn bản pháp luật chưa được cập nhật.
Nguyên tắc tốt nhất: Mẫu hợp đồng là điểm khởi đầu; phạm vi và điều kiện thực tế của cuộc kiểm toán mới là cơ sở để hoàn thiện hợp đồng.
Không có một thời điểm duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp.
Tuy nhiên, với doanh nghiệp có năm tài chính kết thúc ngày 31/12, nên chủ động làm việc với doanh nghiệp kiểm toán đủ sớm để:
Doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho lớn càng cần thống nhất sớm để kiểm toán viên xem xét việc tham gia chứng kiến kiểm kê theo yêu cầu của chuẩn mực.
Có.
Theo VSA 210, doanh nghiệp kiểm toán và đơn vị được kiểm toán có thể ký hợp đồng kiểm toán cho nhiều năm tài chính.
Tuy nhiên, hàng năm cần đánh giá xem:
Ngoài ra, doanh nghiệp thuộc các trường hợp đặc thù cần kiểm tra thêm yêu cầu về tính độc lập, luân chuyển kiểm toán viên và các quy định chuyên ngành áp dụng.
Việc thay đổi cần có căn cứ phù hợp và được xem xét theo quy định pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp và thỏa thuận giữa các bên.
Đặc biệt, nếu khách hàng yêu cầu chuyển từ một dịch vụ có mức đảm bảo cao hơn sang dịch vụ có mức đảm bảo thấp hơn, doanh nghiệp kiểm toán phải đánh giá lý do của yêu cầu đó.
Không nên thay đổi bản chất dịch vụ chỉ nhằm tránh một vấn đề kiểm toán đã phát sinh.
Ví dụ, nếu kiểm toán viên phát hiện một vấn đề nghiêm trọng trong quá trình kiểm toán, việc khách hàng yêu cầu đổi loại dịch vụ chỉ để tránh khả năng xuất hiện ý kiến kiểm toán không mong muốn cần được xem xét hết sức thận trọng.
.jpg?w=900&format=webp)
Một doanh nghiệp kiểm toán phù hợp không nhất thiết là đơn vị báo giá thấp nhất hoặc lớn nhất.
Doanh nghiệp nên đánh giá ít nhất 6 tiêu chí:
Đối với doanh nghiệp sản xuất, nên ưu tiên nhóm kiểm toán hiểu các vấn đề như:
Đối với doanh nghiệp FDI, kinh nghiệm xử lý:
có thể đặc biệt quan trọng.
Một hợp đồng rõ ràng giúp giảm ba nhóm rủi ro.
Hai bên hiểu khác nhau về đối tượng kiểm toán.
Doanh nghiệp kỳ vọng phát hành báo cáo tại một thời điểm nhưng chưa hoàn thành khóa sổ hoặc chưa cung cấp đủ hồ sơ.
Ban lãnh đạo kỳ vọng kiểm toán viên:
Một hợp đồng và quá trình trao đổi tiền hợp đồng tốt giúp xác lập kỳ vọng đúng ngay từ đầu.
Hợp đồng kiểm toán là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán và khách hàng về việc thực hiện dịch vụ kiểm toán, trong đó xác định mục tiêu, phạm vi, trách nhiệm, thời gian, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan.
Đối với hoạt động kiểm toán độc lập, doanh nghiệp cần tuân thủ các yêu cầu của pháp luật về kiểm toán độc lập và chuẩn mực nghề nghiệp áp dụng khi xác lập hợp đồng. Trên thực tế, hợp đồng bằng văn bản là cơ sở quan trọng để chứng minh và xác định rõ các điều khoản đã được hai bên thống nhất.
Các nội dung quan trọng gồm mục tiêu và phạm vi kiểm toán, trách nhiệm của kiểm toán viên, trách nhiệm của Ban Giám đốc, khuôn khổ lập báo cáo tài chính, hình thức báo cáo dự kiến, thời gian thực hiện, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan.
Có. Theo VSA 210, hợp đồng kiểm toán có thể được ký cho nhiều năm tài chính. Tuy nhiên, hàng năm cần đánh giá xem có cần sửa đổi, bổ sung hoặc nhắc lại các điều khoản hay không.
Phí thường phụ thuộc vào nội dung, khối lượng và tính chất công việc, quy mô và mức độ phức tạp của doanh nghiệp, rủi ro, thời gian thực hiện, số lượng nhân sự và các điều kiện triển khai.
Không. Ý kiến kiểm toán phải dựa trên kết quả thực hiện các thủ tục kiểm toán và bằng chứng kiểm toán thu thập được. Doanh nghiệp kiểm toán không nên cam kết trước một loại ý kiến cụ thể.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin pháp lý, ngành nghề, quy mô, loại báo cáo cần kiểm toán, kỳ tài chính, cơ cấu công ty con hoặc chi nhánh, mục đích sử dụng báo cáo và deadline dự kiến.
Hợp đồng kiểm toán không nên được xem là một thủ tục ký cho đủ hồ sơ.
Đây là cơ sở xác lập toàn bộ mối quan hệ nghề nghiệp giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp kiểm toán, từ:
Đối với doanh nghiệp, cách tiếp cận hiệu quả nhất trước khi ký hợp đồng là:
Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp dịch vụ kiểm toán trên cơ sở đề cao tính độc lập, chất lượng chuyên môn và sự rõ ràng về phạm vi công việc.
Các dịch vụ Công ty Kiểm toán Đất Việt đang cung cấp:
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị kiểm toán báo cáo tài chính, cần xác định phạm vi công việc hoặc muốn nhận đề xuất dịch vụ phù hợp với quy mô và thời hạn báo cáo, hãy liên hệ Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt để trao đổi thông tin ban đầu.
Gửi thông tin về loại hình doanh nghiệp, ngành nghề, quy mô, kỳ tài chính cần kiểm toán và thời hạn dự kiến phát hành báo cáo để đội ngũ chuyên môn của Kiểm toán Đất Việt tư vấn phạm vi công việc và xây dựng đề xuất dịch vụ phù hợp.
CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN ĐẤT VIỆT - CHI NHÁNH THÀNH NAM
⭐ Website: https://kiemtoanthanhnam.com/
⭐ Trụ sở CN Thành Nam: Số 261 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
⭐ Trụ sở chính tại Hồ Chí Minh: Số 2, Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
⭐ Và các Chi nhánh, Văn phòng tại Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Nha Trang, Bình Định,...
⭐ Hotline: 0886.85.6666 (Ms Trâm Anh)
⭐ Email: thanhnam.vietland@gmail.com
Hệ thống Văn bản mới nhất
Tổng hợp Tài liệu Kế toán
⭐ Hệ thống Tài khoản Kế toán TT200
⭐ Hệ thống Tài khoản Kế toán TT133
⭐ Biểu mẫu Chứng từ Kế toán TT200
⭐ VAS - Chuẩn mực Kế toán Việt Nam
⭐ IFRS - Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế
Công cụ hỗ trợ Kế toán
⭐ Công cụ tra cứu hóa đơn của Doanh nghiệp bỏ trốn
⭐ Lịch nộp các loại Báo cáo thuế năm 2022
Bản Tin Thuế hàng tháng
0886856666