Hotline: 0886856666

Hợp Đồng Kiểm Toán Là Gì? Nội Dung, Quy Trình & Lưu Ý 2026

(5/5) - 166 bình chọn.
15/07/2026 34

 

Hợp đồng kiểm toán là gì? Nội dung, quy trình và những điều doanh nghiệp cần biết trước khi ký

Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp Dịch vụ Kiểm toán, kế toán, tư vấn thuế và tư vấn tài chính cho nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, thương mại, xây dựng, dịch vụ, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các tổ chức có nhu cầu minh bạch thông tin tài chính.

Từ kinh nghiệm thực tế trong quá trình tiếp nhận và triển khai các cuộc Kiểm toán, chúng tôi nhận thấy nhiều doanh nghiệp thường xem hợp đồng kiểm toán như một thủ tục hành chính cần hoàn thành trước khi kiểm toán viên bắt đầu làm việc.

Trên thực tế, đây là một cách tiếp cận chưa đầy đủ.

Một hợp đồng kiểm toán được xác lập đúng ngay từ đầu có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xác định:

  • Báo cáo tài chính hoặc thông tin tài chính nào sẽ được kiểm toán;
  • Kỳ kế toán thuộc phạm vi kiểm toán;
  • Mục tiêu và phạm vi của cuộc kiểm toán;
  • Trách nhiệm của doanh nghiệp và doanh nghiệp kiểm toán;
  • Thời gian triển khai và thời hạn phát hành báo cáo;
  • Phí dịch vụ và điều kiện thanh toán;
  • Nghĩa vụ cung cấp hồ sơ, tài liệu;
  • Nguyên tắc bảo mật thông tin;
  • Cách xử lý khi phạm vi công việc hoặc điều kiện thực hiện thay đổi.

Đối với Ban Giám đốc, CFO và Kế toán trưởng, việc hiểu đúng hợp đồng kiểm toán không chỉ giúp hạn chế tranh chấp mà còn giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng dịch vụ, chuẩn bị hồ sơ hiệu quả và tránh tình trạng đến sát hạn nộp báo cáo mới phát hiện phạm vi công việc chưa được thống nhất đầy đủ.

Trả lời ngắn gọn: Hợp đồng kiểm toán là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán với khách hàng về việc thực hiện dịch vụ kiểm toán. Hợp đồng cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, trách nhiệm của các bên, hình thức báo cáo, thời gian thực hiện, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan. Với kiểm toán báo cáo tài chính, việc xác lập điều khoản hợp đồng còn phải phù hợp với pháp luật về kiểm toán độc lập và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, đặc biệt là VSA 210.


Hợp đồng Kiểm toán là gì?

Hợp đồng kiểm toán là gì?

Theo bản chất pháp lý và nghề nghiệp, hợp đồng kiểm toán là văn bản xác lập thỏa thuận giữa đơn vị được kiểm toán và Doanh nghiệp Kiểm toán về việc cung cấp, thực hiện Dịch vụ Kiểm toán.

Điểm cần nhấn mạnh là hợp đồng kiểm toán không đơn thuần là một “hợp đồng dịch vụ” theo nghĩa thương mại thông thường.

Đây là cơ sở để hai bên thống nhất những điều kiện của một cuộc kiểm toán độc lập, trong đó Kiểm toán viên phải thực hiện công việc theo các yêu cầu về:

  • Tính độc lập;
  • Chính trực và khách quan;
  • Năng lực chuyên môn;
  • Bảo mật thông tin;
  • Hoài nghi nghề nghiệp;
  • Xét đoán chuyên môn;
  • Chuẩn mực kiểm toán áp dụng;
  • Kiểm soát chất lượng dịch vụ.

Kết quả của một cuộc Kiểm toán Báo cáo Tài chính không phải là lời cam kết rằng doanh nghiệp “không có bất kỳ sai sót nào”. Mục tiêu của kiểm toán là để kiểm toán viên thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp nhằm đạt được sự đảm bảo hợp lý và đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập, trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không.

Do đó, khi đọc hợp đồng kiểm toán, doanh nghiệp cần phân biệt rõ ba vấn đề:

  1. Kiểm toán viên chịu trách nhiệm thực hiện cuộc kiểm toán và đưa ra ý kiến kiểm toán.
  2. Ban Giám đốc doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm về việc lập và trình bày báo cáo tài chính.
  3. Kiểm toán không thay thế trách nhiệm quản trị, kế toán hoặc kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp.

Đây là nền tảng quan trọng để tránh kỳ vọng sai lệch giữa khách hàng và doanh nghiệp kiểm toán.


Cơ sở pháp lý của hợp đồng kiểm toán cập nhật trong bối cảnh năm 2026

Khi ký hợp đồng kiểm toán tại Việt Nam, doanh nghiệp không nên chỉ sử dụng một mẫu hợp đồng có sẵn rồi thay tên, địa chỉ và mức phí.

Tùy loại hình doanh nghiệp, mục đích kiểm toán và đối tượng sử dụng báo cáo, hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh hoặc liên quan đến nhiều nhóm quy định khác nhau.

Các căn cứ quan trọng thường được xem xét gồm:

  • Pháp luật về kiểm toán độc lập và các văn bản sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực;
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành;
  • Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam;
  • Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán;
  • Pháp luật dân sự và thương mại trong phạm vi có liên quan;
  • Pháp luật chuyên ngành áp dụng đối với từng loại doanh nghiệp;
  • Các quy định riêng đối với đơn vị có lợi ích công chúng, nếu thuộc trường hợp áp dụng.

Luật Kiểm toán độc lập là nền tảng pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động Kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Bên cạnh Luật số 67/2011/QH12, doanh nghiệp cần lưu ý hệ thống pháp luật này đã có các nội dung sửa đổi, bổ sung trong giai đoạn 2024–2026. Vì vậy, khi lập hoặc rà soát hợp đồng trong năm 2026, không nên chỉ căn cứ máy móc vào phiên bản văn bản cũ.

Một thay đổi đáng chú ý về bối cảnh pháp lý là Luật số 56/2024/QH15 đã sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến Luật Kiểm toán độc lập, với các nội dung có hiệu lực theo các mốc năm 2025 và 2026. Đồng thời, Nghị định 17/2012/NĐ-CP hướng dẫn Luật Kiểm toán độc lập cũng đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP.

Điều này có ý nghĩa thực tế: doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng pháp lý hiện hành của đơn vị kiểm toán, kiểm toán viên hành nghề và điều kiện áp dụng cho từng loại khách hàng, thay vì chỉ kiểm tra tên công ty trên một mẫu hợp đồng cũ.

Vai trò của Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 210

VSA 210 về thỏa thuận các điều khoản của hợp đồng kiểm toán là chuẩn mực đặc biệt quan trọng khi xác lập một cuộc kiểm toán.

Theo tinh thần của chuẩn mực, trước khi chấp nhận hoặc tiếp tục một hợp đồng kiểm toán, kiểm toán viên cần xem xét các tiền đề của cuộc kiểm toán và thống nhất các điều khoản với Ban Giám đốc hoặc cấp có thẩm quyền phù hợp.

Thông thường, các điều khoản cần thể hiện rõ:

  • Mục tiêu và phạm vi của cuộc kiểm toán báo cáo tài chính;
  • Trách nhiệm của kiểm toán viên;
  • Trách nhiệm của Ban Giám đốc;
  • Khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng;
  • Hình thức và nội dung dự kiến của báo cáo kiểm toán;
  • Khả năng báo cáo thực tế có thể khác với hình thức dự kiến trong một số trường hợp.

VSA 210 cũng cho phép hợp đồng kiểm toán được ký cho nhiều năm tài chính. Tuy nhiên, đối với hợp đồng nhiều năm, doanh nghiệp kiểm toán cần định kỳ đánh giá xem có cần sửa đổi, bổ sung hoặc nhắc lại các điều khoản đã thỏa thuận hay không.

Đây là một điểm doanh nghiệp thường bỏ qua. Một hợp đồng đã phù hợp ở năm đầu tiên chưa chắc còn phù hợp nếu năm sau doanh nghiệp:

  • Mở thêm nhà máy;
  • Có thêm công ty con;
  • Thực hiện sáp nhập hoặc tái cấu trúc;
  • Phát sinh giao dịch liên kết đáng kể;
  • Thay đổi chuẩn mực hoặc chế độ kế toán áp dụng;
  • Phát hành trái phiếu;
  • Chuẩn bị niêm yết;
  • Thay đổi mục đích sử dụng báo cáo kiểm toán.

Hợp đồng Kiểm toán là gì?

Hợp đồng kiểm toán phải có những nội dung gì?

Một hợp đồng tốt phải giúp cả hai bên trả lời được câu hỏi: Ai làm gì, kiểm toán cái gì, trong thời gian nào, dựa trên cơ sở nào và kết quả cuối cùng là gì?

Dưới đây là các nhóm nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm.

Thông tin và tư cách pháp lý của các bên

Hợp đồng cần xác định chính xác:

  • Tên pháp lý của doanh nghiệp;
  • Mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế;
  • Địa chỉ;
  • Người đại diện;
  • Chức danh và căn cứ đại diện;
  • Thông tin của doanh nghiệp kiểm toán.

Một lỗi tưởng nhỏ nhưng có thể gây khó khăn về sau là sử dụng sai tên pháp nhân, nhầm công ty mẹ với công ty con hoặc người ký không đúng thẩm quyền.

Với tập đoàn hoặc doanh nghiệp có nhiều đơn vị thành viên, cần xác định rõ hợp đồng áp dụng cho:

  • Một pháp nhân riêng lẻ;
  • Báo cáo tài chính riêng;
  • Báo cáo tài chính tổng hợp;
  • Báo cáo tài chính hợp nhất;
  • Hay nhiều đơn vị trong cùng một nhóm.

Mục tiêu của cuộc kiểm toán

Mục tiêu phải được mô tả đúng với loại dịch vụ.

Ví dụ:

  • Kiểm toán báo cáo tài chính năm;
  • Kiểm toán báo cáo tài chính cho mục đích đặc biệt;
  • Kiểm toán báo cáo quyết toán dự án hoàn thành;
  • Kiểm toán báo cáo tài chính phục vụ vay vốn;
  • Kiểm toán phục vụ yêu cầu của nhà đầu tư hoặc công ty mẹ;
  • Các công việc kiểm toán khác phù hợp với phạm vi hành nghề.

Doanh nghiệp không nên sử dụng cụm từ chung chung như “kiểm tra sổ sách” nếu nhu cầu thực tế là một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính độc lập.

Đối tượng và phạm vi kiểm toán

Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất.

Hợp đồng cần xác định rõ:

  • Bộ báo cáo nào được kiểm toán;
  • Niên độ hoặc kỳ kế toán;
  • Đơn vị nào nằm trong phạm vi;
  • Địa điểm thực hiện;
  • Phạm vi đối với chi nhánh, nhà máy, công ty con;
  • Khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính.

Ví dụ, câu “kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026” có thể chưa đủ đối với một tập đoàn có nhiều công ty con.

Cần làm rõ:

  • Kiểm toán báo cáo tài chính riêng hay hợp nhất?
  • Có kiểm toán số liệu của công ty con không?
  • Công ty con có kiểm toán viên khác thực hiện không?
  • Có yêu cầu báo cáo theo tập đoàn không?
  • Có deadline đặc biệt từ công ty mẹ hoặc ngân hàng không?

Nếu phạm vi không được xác định đúng từ đầu, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng phát sinh thêm khối lượng công việc, thay đổi tiến độ hoặc điều chỉnh phí.

Trách nhiệm của doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên

Hợp đồng cần thể hiện trách nhiệm thực hiện cuộc kiểm toán phù hợp với chuẩn mực nghề nghiệp và các quy định áp dụng.

Trong thực tế, kiểm toán viên thường thực hiện các công việc như:

  • Lập kế hoạch kiểm toán;
  • Tìm hiểu doanh nghiệp và môi trường hoạt động;
  • Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu;
  • Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ có liên quan;
  • Thiết kế thủ tục kiểm toán;
  • Thu thập bằng chứng kiểm toán;
  • Đánh giá các ước tính kế toán;
  • Xem xét việc trình bày và thuyết minh;
  • Đánh giá các vấn đề ảnh hưởng đến ý kiến kiểm toán;
  • Phát hành báo cáo theo thỏa thuận và quy định nghề nghiệp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần hiểu rằng kiểm toán được thực hiện trên cơ sở trọng yếu, đánh giá rủi ro và bằng chứng kiểm toán. Không phải mọi chứng từ đều nhất thiết được kiểm tra 100%.

Trách nhiệm của Ban Giám đốc và đơn vị được kiểm toán

Đây là nội dung doanh nghiệp cần đọc kỹ trước khi ký.

Thông thường, Ban Giám đốc chịu trách nhiệm:

  • Lập và trình bày báo cáo tài chính;
  • Lựa chọn và áp dụng chính sách kế toán phù hợp;
  • Thiết lập kiểm soát nội bộ cần thiết;
  • Cung cấp đầy đủ sổ sách, chứng từ và thông tin;
  • Cho phép kiểm toán viên tiếp cận người có liên quan;
  • Giải trình các vấn đề theo yêu cầu hợp lý;
  • Cung cấp thư giải trình của Ban Giám đốc khi cần thiết.

Một cuộc kiểm toán có thể bị chậm đáng kể nếu doanh nghiệp chưa khóa sổ, số liệu liên tục thay đổi hoặc hồ sơ cung cấp không đầy đủ.

Thời gian thực hiện và thời hạn phát hành báo cáo

Không nên chỉ ghi một câu chung chung là “thực hiện trong tháng 3”.

Một kế hoạch tốt nên xác định các mốc:

  1. Thời điểm ký hợp đồng;
  2. Thời điểm gửi danh mục hồ sơ;
  3. Kiểm toán sơ bộ nếu có;
  4. Thời điểm doanh nghiệp khóa sổ;
  5. Ngày bắt đầu kiểm toán chính thức;
  6. Thời hạn phản hồi các vấn đề phát hiện;
  7. Thời điểm dự kiến phát hành báo cáo.

Đối với doanh nghiệp có thời hạn nộp báo cáo bắt buộc, việc ký hợp đồng quá muộn có thể làm tăng áp lực cho cả hai bên.

Phí dịch vụ kiểm toán và điều kiện thanh toán

Chi phí kiểm toán không nên được đánh giá chỉ bằng tiêu chí “đơn vị nào Báo giá Kiểm toán thấp nhất”.

Mức phí thường phụ thuộc vào:

  • Quy mô doanh nghiệp;
  • Tổng tài sản và doanh thu;
  • Số lượng giao dịch;
  • Số địa điểm hoạt động;
  • Số công ty con;
  • Chất lượng hệ thống kế toán;
  • Mức độ phức tạp của giao dịch;
  • Rủi ro kiểm toán;
  • Thời gian và nhân sự cần bố trí;
  • Deadline phát hành báo cáo.

Một mức phí quá thấp so với khối lượng thực tế có thể là dấu hiệu doanh nghiệp cần hỏi lại về:

  • Số ngày làm việc thực tế;
  • Cấp độ nhân sự tham gia;
  • Phạm vi kiểm toán;
  • Công việc nào chưa bao gồm;
  • Các khoản phí có thể phát sinh.

Bảo mật thông tin

Doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên có nghĩa vụ bảo mật thông tin theo quy định áp dụng.

Hợp đồng nên làm rõ nguyên tắc xử lý:

  • Dữ liệu kế toán;
  • Hợp đồng thương mại;
  • Thông tin khách hàng;
  • Giá thành;
  • Tiền lương;
  • Thông tin cổ đông;
  • Hồ sơ thuế;
  • Dữ liệu điện tử.

Với doanh nghiệp FDI hoặc tập đoàn đa quốc gia, có thể cần làm rõ thêm cơ chế trao đổi dữ liệu với công ty mẹ, kiểm toán viên tập đoàn hoặc bên được ủy quyền.


Hợp đồng Kiểm toán là gì?

Bảng so sánh: hợp đồng kiểm toán và hợp đồng dịch vụ kế toán

Tiêu chí

Hợp đồng kiểm toán

Hợp đồng dịch vụ kế toán

Mục tiêu chính

Thu thập bằng chứng và đưa ra Ý kiến Kiểm toán

Thực hiện công việc kế toán theo phạm vi thỏa thuận

Tính độc lập

Là yêu cầu nghề nghiệp cốt lõi

Phụ thuộc loại dịch vụ và quy định áp dụng

Kết quả

Thường bao gồm Báo cáo kiểm toán đối với dịch vụ kiểm toán BCTC

Sổ sách, báo cáo, tờ khai hoặc sản phẩm dịch vụ kế toán

Trách nhiệm về BCTC

Ban Giám đốc vẫn chịu trách nhiệm

Xác định theo phạm vi dịch vụ và pháp luật

Chuẩn mực nghề nghiệp

Tuân thủ chuẩn mực kiểm toán áp dụng

Tuân thủ quy định về kế toán và dịch vụ liên quan

Khả năng phát sinh ý kiến ngoại trừ

Không theo cơ chế ý kiến kiểm toán

Sự khác biệt này rất quan trọng. Doanh nghiệp không nên kỳ vọng rằng việc thuê kiểm toán đồng nghĩa doanh nghiệp kiểm toán sẽ “làm lại toàn bộ kế toán” hoặc chịu trách nhiệm thay Ban Giám đốc về báo cáo tài chính.


Quy trình từ trước khi ký hợp đồng đến khi phát hành báo cáo kiểm toán

Giai đoạn 1: Tiếp nhận thông tin và đánh giá khách hàng

Trước khi chấp nhận hợp đồng, doanh nghiệp kiểm toán thường cần tìm hiểu:

  • Ngành nghề kinh doanh;
  • Cơ cấu sở hữu;
  • Quy mô tài chính;
  • Mục đích kiểm toán;
  • Lý do thay đổi kiểm toán viên nếu có;
  • Tính chính trực của Ban lãnh đạo;
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến tính độc lập;
  • Khả năng bố trí nhân sự phù hợp.

Không phải mọi yêu cầu kiểm toán đều được chấp nhận ngay lập tức.

Một doanh nghiệp kiểm toán có trách nhiệm nghề nghiệp cần đánh giá liệu mình có đủ điều kiện, nguồn lực, năng lực và tính độc lập để thực hiện hay không.

Giai đoạn 2: Xác định phạm vi và gửi đề xuất dịch vụ

Sau khi hiểu nhu cầu, hai bên xác định:

  • Loại báo cáo cần kiểm toán;
  • Kỳ kế toán;
  • Deadline;
  • Địa điểm;
  • Đơn vị thành viên;
  • Yêu cầu báo cáo đặc biệt.

Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch và phí dịch vụ.

Giai đoạn 3: Thống nhất và ký hợp đồng kiểm toán

Hai bên rà soát:

  • Mục tiêu;
  • Phạm vi;
  • Trách nhiệm;
  • Tiến độ;
  • Phí;
  • Bảo mật;
  • Điều khoản thay đổi;
  • Phương thức phối hợp.

Chỉ sau khi các điều kiện được xác lập phù hợp, cuộc kiểm toán mới nên bước vào giai đoạn triển khai chính thức.

Giai đoạn 4: Lập kế hoạch kiểm toán

Nhóm kiểm toán tìm hiểu:

  • Mô hình kinh doanh;
  • Chu trình doanh thu;
  • Chu trình mua hàng;
  • Hàng tồn kho;
  • Tài sản cố định;
  • Vay và nợ;
  • Thuế;
  • Các bên liên quan;
  • Hệ thống công nghệ thông tin;
  • Kiểm soát nội bộ có liên quan.

Từ đó, kiểm toán viên xác định các khu vực có rủi ro sai sót trọng yếu.

Giai đoạn 5: Thực hiện kiểm toán theo các khoản mục trọng yếu

Tiền và tương đương tiền

Thủ tục có thể bao gồm:

  • Đối chiếu sổ kế toán với sao kê;
  • Gửi xác nhận ngân hàng;
  • Kiểm tra đối chiếu tiền gửi;
  • Xem xét các khoản tiền bị hạn chế sử dụng;
  • Kiểm tra giao dịch bất thường quanh ngày khóa sổ.

Phải thu khách hàng và doanh thu

Kiểm toán viên có thể:

  • Gửi thư xác nhận công nợ;
  • Kiểm tra hợp đồng và hóa đơn;
  • Kiểm tra chứng từ giao hàng;
  • Thực hiện thủ tục cut-off;
  • Phân tích biến động doanh thu;
  • Xem xét khả năng thu hồi công nợ.

Đây thường là khu vực có rủi ro cao vì liên quan trực tiếp đến kết quả kinh doanh.

Hàng tồn kho

Các thủ tục thường gặp:

  • Tham gia chứng kiến kiểm kê;
  • Kiểm tra chọn mẫu;
  • Đối chiếu số lượng;
  • Kiểm tra giá vốn;
  • Xem xét hàng chậm luân chuyển;
  • Đánh giá dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

Với doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho có thể là một trong những phần phức tạp nhất của cuộc kiểm toán.

Tài sản cố định và xây dựng cơ bản

Kiểm toán viên có thể xem xét:

  • Hồ sơ mua sắm;
  • Biên bản nghiệm thu;
  • Thời điểm ghi nhận;
  • Phương pháp khấu hao;
  • Thanh lý tài sản;
  • Chi phí vốn hóa;
  • Dấu hiệu suy giảm giá trị.

Phải trả và chi phí

Mục tiêu quan trọng không chỉ là kiểm tra số đã ghi nhận mà còn xem xét khả năng bỏ sót nghĩa vụ phải trả.

Thủ tục có thể gồm:

  • Đối chiếu công nợ;
  • Kiểm tra thanh toán sau ngày khóa sổ;
  • Kiểm tra hóa đơn nhận sau;
  • Xem xét chi phí trích trước.

Thuế và nghĩa vụ với Nhà nước

Kiểm toán viên thường xem xét sự phù hợp giữa:

  • Sổ kế toán;
  • Báo cáo tài chính;
  • Hồ sơ khai thuế;
  • Các khoản thuế phải nộp;
  • Thuế hoãn lại nếu có;
  • Các vấn đề thuế trọng yếu có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.

Cần lưu ý: kiểm toán báo cáo tài chính không đồng nghĩa với quyết toán thuế và cũng không bảo đảm doanh nghiệp sẽ không bị cơ quan thuế điều chỉnh.

Giai đoạn 6: Tổng hợp phát hiện và trao đổi điều chỉnh

Sau khi thực hiện thủ tục, kiểm toán viên tổng hợp:

  • Sai sót phát hiện;
  • Bút toán đề nghị điều chỉnh;
  • Vấn đề về trình bày;
  • Hạn chế phạm vi nếu có;
  • Các vấn đề cần trao đổi với Ban Giám đốc.

Doanh nghiệp cần phản hồi kịp thời để tránh ảnh hưởng đến thời hạn phát hành báo cáo.

Giai đoạn 7: Phát hành báo cáo kiểm toán

Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết và có đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp, doanh nghiệp kiểm toán xem xét việc phát hành báo cáo.

Ý kiến cuối cùng phụ thuộc vào kết quả thực tế của cuộc kiểm toán, không phải là nội dung có thể “thỏa thuận trước” trong hợp đồng.


Các dạng ý kiến kiểm toán doanh nghiệp cần hiểu

Ý kiến chấp nhận toàn phần

Đây là trường hợp kiểm toán viên kết luận báo cáo tài chính được lập và trình bày trung thực, hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ áp dụng.

Cần hiểu đúng: ý kiến chấp nhận toàn phần không có nghĩa doanh nghiệp hoàn toàn không có sai sót hoặc không có rủi ro kinh doanh.

Ý kiến ngoại trừ

Ý kiến ngoại trừ có thể phát sinh khi vấn đề có ảnh hưởng trọng yếu nhưng không lan tỏa đến mức phải đưa ra ý kiến trái ngược hoặc từ chối đưa ra ý kiến.

Ví dụ:

Doanh nghiệp không trích lập đầy đủ dự phòng đối với một khoản phải thu trọng yếu, trong khi ảnh hưởng có thể xác định được và không lan tỏa đến toàn bộ báo cáo tài chính.

Ý kiến trái ngược

Ý kiến trái ngược được đưa ra khi sai sót là trọng yếu và lan tỏa, khiến báo cáo tài chính xét trên tổng thể không được trình bày phù hợp.

Đây là tình huống nghiêm trọng và có thể ảnh hưởng đến:

  • Ngân hàng;
  • Nhà đầu tư;
  • Cổ đông;
  • Đối tác;
  • Cơ quan quản lý.

Từ chối đưa ra ý kiến

Trường hợp này có thể phát sinh khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và ảnh hưởng tiềm tàng có thể vừa trọng yếu vừa lan tỏa.

Ví dụ:

Doanh nghiệp không cung cấp được hồ sơ trọng yếu liên quan đến phần lớn tài sản, doanh thu hoặc giao dịch quan trọng, khiến kiểm toán viên không thể hình thành cơ sở thích hợp để đưa ra ý kiến.


Hợp đồng Kiểm toán là gì?

Checklist hồ sơ doanh nghiệp nên chuẩn bị trước khi kiểm toán

Một bộ hồ sơ chuẩn bị tốt có thể rút ngắn đáng kể thời gian triển khai.

Hồ sơ pháp lý

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Điều lệ;
  • Giấy chứng nhận đầu tư nếu có;
  • Biên bản và nghị quyết quan trọng;
  • Hồ sơ thay đổi vốn;
  • Cơ cấu tổ chức;
  • Danh sách bên liên quan.

Hồ sơ kế toán và báo cáo

  • Báo cáo tài chính;
  • Bảng cân đối số phát sinh;
  • Sổ cái;
  • Sổ chi tiết;
  • Chính sách kế toán;
  • Bảng đối chiếu số liệu.

Tiền và ngân hàng

  • Sổ quỹ;
  • Biên bản kiểm kê quỹ;
  • Sao kê;
  • Đối chiếu ngân hàng;
  • Hồ sơ tiền gửi có kỳ hạn.

Công nợ

  • Bảng tuổi nợ;
  • Đối chiếu công nợ;
  • Hợp đồng;
  • Hồ sơ dự phòng;
  • Danh sách khoản nợ tranh chấp hoặc quá hạn.

Hàng tồn kho

  • Báo cáo nhập – xuất – tồn;
  • Biên bản kiểm kê;
  • Danh sách hàng chậm luân chuyển;
  • Phương pháp tính giá;
  • Hồ sơ sản xuất dở dang.

Tài sản cố định

  • Danh mục tài sản;
  • Hồ sơ tăng giảm;
  • Biên bản nghiệm thu;
  • Bảng khấu hao;
  • Hồ sơ xây dựng cơ bản.

Doanh thu và chi phí

  • Hợp đồng lớn;
  • Hóa đơn;
  • Chứng từ giao nhận;
  • Hồ sơ cut-off;
  • Phân tích biến động bất thường.

Thuế

  • Tờ khai thuế;
  • Quyết toán thuế;
  • Biên bản thanh tra, kiểm tra;
  • Quyết định xử lý thuế nếu có;
  • Bảng đối chiếu nghĩa vụ thuế.

Khuyến nghị thực tế: Doanh nghiệp nên yêu cầu danh mục tài liệu cần cung cấp ngay sau khi ký hợp đồng thay vì chờ đến ngày nhóm kiểm toán đến làm việc.


Ví dụ thực tế: phạm vi hợp đồng không rõ có thể ảnh hưởng tiến độ như thế nào?

Giả sử Công ty A là doanh nghiệp sản xuất có:

  • Một trụ sở chính;
  • Hai nhà máy;
  • Một công ty con;
  • Hàng tồn kho tại ba địa điểm;
  • Báo cáo tài chính hợp nhất.

Doanh nghiệp yêu cầu báo giá “kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026” nhưng ban đầu chỉ cung cấp số liệu của công ty mẹ.

Sau khi ký hợp đồng, mới phát sinh yêu cầu:

  • Kiểm toán công ty con;
  • Tham gia kiểm kê tại ba địa điểm;
  • Phát hành báo cáo hợp nhất;
  • Hoàn thành sớm hơn hai tuần để gửi ngân hàng.

Trong trường hợp này, khối lượng công việc thực tế đã khác đáng kể so với thông tin ban đầu.

Nếu hợp đồng không xác định rõ phạm vi, hai bên có thể phát sinh bất đồng về:

  • Phí bổ sung;
  • Nhân sự;
  • Thời gian;
  • Trách nhiệm cung cấp số liệu;
  • Deadline phát hành.

Bài học: Trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ cơ cấu pháp nhân, địa điểm, loại báo cáo và mục đích sử dụng báo cáo kiểm toán.


7 câu hỏi cần hỏi trước khi ký hợp đồng kiểm toán

1. Doanh nghiệp kiểm toán có đủ điều kiện thực hiện dịch vụ không?

Không nên chỉ đánh giá dựa trên website hoặc báo giá. Hãy kiểm tra tư cách pháp lý và điều kiện hành nghề phù hợp với loại dịch vụ.

2. Phạm vi báo giá đã bao gồm những đơn vị nào?

Đặc biệt quan trọng với:

  • Tập đoàn;
  • Doanh nghiệp có chi nhánh;
  • Doanh nghiệp nhiều nhà máy;
  • Doanh nghiệp có công ty con.

3. Ai sẽ trực tiếp phụ trách cuộc kiểm toán?

Doanh nghiệp có thể hỏi về:

  • Cơ cấu nhóm;
  • Người phụ trách;
  • Kinh nghiệm ngành;
  • Cơ chế trao đổi khi phát sinh vấn đề.

4. Báo giá đã bao gồm toàn bộ công việc chưa?

Cần xác định các khoản có thể phát sinh, đặc biệt khi:

  • Thay đổi phạm vi;
  • Thêm địa điểm;
  • Thay đổi deadline;
  • Số liệu chưa sẵn sàng.

5. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ vào thời điểm nào?

Một lịch trình cụ thể tốt hơn một cam kết chung chung.

6. Khi có vấn đề kế toán trọng yếu, cơ chế trao đổi như thế nào?

Doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có cơ chế trao đổi rõ ràng, kịp thời và dựa trên căn cứ chuyên môn.

7. Báo cáo kiểm toán được sử dụng cho mục đích gì?

Mục đích sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định đúng loại dịch vụ và phạm vi công việc.


Những sai lầm thường gặp khi ký hợp đồng kiểm toán

Chỉ chọn đơn vị có giá thấp nhất

Phí là yếu tố cần cân nhắc, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.

Một cuộc kiểm toán cần đủ:

  • Thời gian;
  • Nhân sự;
  • Năng lực chuyên môn;
  • Kiểm soát chất lượng.

Doanh nghiệp nên so sánh trên cùng một phạm vi công việc.

Ký hợp đồng quá sát hạn

Ký quá muộn có thể dẫn đến:

  • Khó bố trí lịch kiểm kê;
  • Thiếu thời gian xác nhận công nợ;
  • Hồ sơ chuẩn bị không đầy đủ;
  • Áp lực xử lý điều chỉnh;
  • Chậm phát hành báo cáo.

Không làm rõ phạm vi

Đây là nguyên nhân phổ biến của phát sinh phí và chậm tiến độ.

Kỳ vọng kiểm toán viên phải đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần

Ý kiến kiểm toán phải dựa trên bằng chứng và xét đoán nghề nghiệp.

Không một doanh nghiệp kiểm toán độc lập đúng nghĩa nào nên cam kết trước rằng khách hàng chắc chắn nhận được một loại ý kiến cụ thể.

Cho rằng thuê kiểm toán đồng nghĩa chuyển trách nhiệm lập báo cáo tài chính

Trách nhiệm của Ban Giám đốc đối với báo cáo tài chính vẫn tồn tại.

Kiểm toán viên đưa ra ý kiến độc lập; kiểm toán viên không trở thành Ban Giám đốc hoặc người chịu trách nhiệm thay cho đơn vị được kiểm toán.


Có nên sử dụng mẫu hợp đồng kiểm toán tải trên Internet?

Có thể sử dụng mẫu để tham khảo cấu trúc, nhưng không nên ký ngay một mẫu chung mà chưa rà soát theo trường hợp thực tế.

Một mẫu hợp đồng có thể không phản ánh:

  • Loại hình doanh nghiệp;
  • Cơ cấu tập đoàn;
  • Phạm vi báo cáo;
  • Yêu cầu của công ty mẹ;
  • Yêu cầu của ngân hàng;
  • Deadline;
  • Địa điểm kiểm toán;
  • Hệ thống pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm ký.

Đặc biệt, một mẫu được soạn từ nhiều năm trước có thể viện dẫn văn bản pháp luật chưa được cập nhật.

Nguyên tắc tốt nhất: Mẫu hợp đồng là điểm khởi đầu; phạm vi và điều kiện thực tế của cuộc kiểm toán mới là cơ sở để hoàn thiện hợp đồng.


Khi nào nên ký hợp đồng kiểm toán?

Không có một thời điểm duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp.

Tuy nhiên, với doanh nghiệp có năm tài chính kết thúc ngày 31/12, nên chủ động làm việc với doanh nghiệp kiểm toán đủ sớm để:

  • Đánh giá phạm vi;
  • Lập kế hoạch;
  • Bố trí kiểm toán sơ bộ;
  • Chuẩn bị kiểm kê cuối năm;
  • Xác định lịch phát hành báo cáo.

Doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho lớn càng cần thống nhất sớm để kiểm toán viên xem xét việc tham gia chứng kiến kiểm kê theo yêu cầu của chuẩn mực.


Hợp đồng kiểm toán có thể ký cho nhiều năm không?

Có.

Theo VSA 210, doanh nghiệp kiểm toán và đơn vị được kiểm toán có thể ký hợp đồng kiểm toán cho nhiều năm tài chính.

Tuy nhiên, hàng năm cần đánh giá xem:

  • Điều kiện hoạt động có thay đổi không;
  • Phạm vi có thay đổi không;
  • Có thay đổi về pháp luật hoặc chuẩn mực không;
  • Có cần bổ sung điều khoản không;
  • Có cần nhắc lại các điều khoản với đơn vị được kiểm toán không.

Ngoài ra, doanh nghiệp thuộc các trường hợp đặc thù cần kiểm tra thêm yêu cầu về tính độc lập, luân chuyển kiểm toán viên và các quy định chuyên ngành áp dụng.


Có được thay đổi điều khoản hợp đồng kiểm toán không?

Việc thay đổi cần có căn cứ phù hợp và được xem xét theo quy định pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp và thỏa thuận giữa các bên.

Đặc biệt, nếu khách hàng yêu cầu chuyển từ một dịch vụ có mức đảm bảo cao hơn sang dịch vụ có mức đảm bảo thấp hơn, doanh nghiệp kiểm toán phải đánh giá lý do của yêu cầu đó.

Không nên thay đổi bản chất dịch vụ chỉ nhằm tránh một vấn đề kiểm toán đã phát sinh.

Ví dụ, nếu kiểm toán viên phát hiện một vấn đề nghiêm trọng trong quá trình kiểm toán, việc khách hàng yêu cầu đổi loại dịch vụ chỉ để tránh khả năng xuất hiện ý kiến kiểm toán không mong muốn cần được xem xét hết sức thận trọng.


Hợp đồng Kiểm toán là gì?

Cách lựa chọn doanh nghiệp kiểm toán trước khi ký hợp đồng

Một doanh nghiệp kiểm toán phù hợp không nhất thiết là đơn vị báo giá thấp nhất hoặc lớn nhất.

Doanh nghiệp nên đánh giá ít nhất 6 tiêu chí:

  1. Tư cách pháp lý và điều kiện cung cấp dịch vụ;
  2. Tính độc lập;
  3. Kinh nghiệm với ngành nghề tương tự;
  4. Khả năng bố trí nhân sự và đáp ứng deadline;
  5. Quy trình trao đổi chuyên môn;
  6. Phạm vi và mức phí minh bạch.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, nên ưu tiên nhóm kiểm toán hiểu các vấn đề như:

  • Giá thành;
  • Sản phẩm dở dang;
  • Hàng tồn kho;
  • Công suất sản xuất;
  • Tài sản cố định;
  • Chi phí vốn hóa.

Đối với doanh nghiệp FDI, kinh nghiệm xử lý:

  • Giao dịch với công ty mẹ;
  • Giao dịch liên kết;
  • Báo cáo tập đoàn;
  • Chênh lệch yêu cầu báo cáo;
  • Thời hạn báo cáo ngắn

có thể đặc biệt quan trọng.


Vì sao doanh nghiệp nên chuẩn bị hợp đồng kiểm toán theo hướng quản trị rủi ro?

Một hợp đồng rõ ràng giúp giảm ba nhóm rủi ro.

Rủi ro về phạm vi

Hai bên hiểu khác nhau về đối tượng kiểm toán.

Rủi ro về tiến độ

Doanh nghiệp kỳ vọng phát hành báo cáo tại một thời điểm nhưng chưa hoàn thành khóa sổ hoặc chưa cung cấp đủ hồ sơ.

Rủi ro về kỳ vọng

Ban lãnh đạo kỳ vọng kiểm toán viên:

  • Phải phát hiện mọi gian lận;
  • Phải sửa toàn bộ sổ sách;
  • Phải bảo đảm không có rủi ro thuế;
  • Phải đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần.

Một hợp đồng và quá trình trao đổi tiền hợp đồng tốt giúp xác lập kỳ vọng đúng ngay từ đầu.


Câu hỏi thường gặp về hợp đồng kiểm toán

Hợp đồng kiểm toán là gì?

Hợp đồng kiểm toán là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán và khách hàng về việc thực hiện dịch vụ kiểm toán, trong đó xác định mục tiêu, phạm vi, trách nhiệm, thời gian, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan.

Hợp đồng kiểm toán có bắt buộc phải lập bằng văn bản không?

Đối với hoạt động kiểm toán độc lập, doanh nghiệp cần tuân thủ các yêu cầu của pháp luật về kiểm toán độc lập và chuẩn mực nghề nghiệp áp dụng khi xác lập hợp đồng. Trên thực tế, hợp đồng bằng văn bản là cơ sở quan trọng để chứng minh và xác định rõ các điều khoản đã được hai bên thống nhất.

Hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính cần có nội dung gì?

Các nội dung quan trọng gồm mục tiêu và phạm vi kiểm toán, trách nhiệm của kiểm toán viên, trách nhiệm của Ban Giám đốc, khuôn khổ lập báo cáo tài chính, hình thức báo cáo dự kiến, thời gian thực hiện, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan.

Hợp đồng kiểm toán có thể ký nhiều năm không?

Có. Theo VSA 210, hợp đồng kiểm toán có thể được ký cho nhiều năm tài chính. Tuy nhiên, hàng năm cần đánh giá xem có cần sửa đổi, bổ sung hoặc nhắc lại các điều khoản hay không.

Phí kiểm toán được xác định như thế nào?

Phí thường phụ thuộc vào nội dung, khối lượng và tính chất công việc, quy mô và mức độ phức tạp của doanh nghiệp, rủi ro, thời gian thực hiện, số lượng nhân sự và các điều kiện triển khai.

Ký hợp đồng kiểm toán có bảo đảm nhận ý kiến chấp nhận toàn phần không?

Không. Ý kiến kiểm toán phải dựa trên kết quả thực hiện các thủ tục kiểm toán và bằng chứng kiểm toán thu thập được. Doanh nghiệp kiểm toán không nên cam kết trước một loại ý kiến cụ thể.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi ký hợp đồng kiểm toán?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin pháp lý, ngành nghề, quy mô, loại báo cáo cần kiểm toán, kỳ tài chính, cơ cấu công ty con hoặc chi nhánh, mục đích sử dụng báo cáo và deadline dự kiến.

Kết luận

Hợp đồng kiểm toán không nên được xem là một thủ tục ký cho đủ hồ sơ.

Đây là cơ sở xác lập toàn bộ mối quan hệ nghề nghiệp giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp kiểm toán, từ:

  • Mục tiêu;
  • Phạm vi;
  • Trách nhiệm;
  • Tiến độ;
  • Phí dịch vụ;
  • Bảo mật;
  • Cho đến sản phẩm đầu ra của cuộc kiểm toán.

Đối với doanh nghiệp, cách tiếp cận hiệu quả nhất trước khi ký hợp đồng là:

  1. Xác định chính xác mục đích kiểm toán;
  2. Cung cấp đầy đủ thông tin về phạm vi;
  3. Kiểm tra điều kiện của doanh nghiệp kiểm toán;
  4. Thống nhất rõ trách nhiệm và tiến độ;
  5. Chuẩn bị hồ sơ sớm;
  6. Không lựa chọn chỉ dựa trên giá;
  7. Chủ động trao đổi các vấn đề phức tạp ngay từ giai đoạn tiền kiểm toán.

Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp dịch vụ kiểm toán trên cơ sở đề cao tính độc lập, chất lượng chuyên môn và sự rõ ràng về phạm vi công việc.

 

Các dịch vụ Công ty Kiểm toán Đất Việt đang cung cấp:

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị kiểm toán báo cáo tài chính, cần xác định phạm vi công việc hoặc muốn nhận đề xuất dịch vụ phù hợp với quy mô và thời hạn báo cáo, hãy liên hệ Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt để trao đổi thông tin ban đầu.

Gửi thông tin về loại hình doanh nghiệp, ngành nghề, quy mô, kỳ tài chính cần kiểm toán và thời hạn dự kiến phát hành báo cáo để đội ngũ chuyên môn của Kiểm toán Đất Việt tư vấn phạm vi công việc và xây dựng đề xuất dịch vụ phù hợp.


CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN ĐẤT VIỆT - CHI NHÁNH THÀNH NAM

⭐    Website: https://kiemtoanthanhnam.com/

⭐    Trụ sở CN Thành Nam:  Số 261 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.

⭐    Trụ sở chính tại Hồ Chí Minh: Số 2, Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh

⭐    Và các Chi nhánh, Văn phòng tại Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Nha Trang, Bình Định,...

⭐    Hotline: 0886.85.6666 (Ms Trâm Anh)

⭐    Email: thanhnam.vietland@gmail.com


Bài viết liên quan
Bài nổi bật
Bài viết gần đây
Tổng hợp văn bản pháp luật

Hệ thống Văn bản mới nhất

⭐ Thuế Giá trị Gia tăng

⭐ Thuế Thu nhập Doanh nghiệp

 Thuế Thu nhập cá nhân

 Thuế Tiêu thụ Đặc biệt

 Thuế nhà thầu

 Thuế Xuất nhập khẩu

Tổng hợp Tài liệu Kế toán

 Hệ thống Tài khoản Kế toán TT200

 Hệ thống Tài khoản Kế toán TT133

 Biểu mẫu Chứng từ Kế toán TT200

 Mẫu Sổ Kế toán TT200

 VAS - Chuẩn mực Kế toán Việt Nam

 IFRS - Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế

Công cụ hỗ trợ Kế toán

 HTKK mới nhất

 eSigner mới nhất

 iTax Viewer mới nhất

 Ebook VACPA mới nhất

 Công cụ tra cứu hóa đơn của Doanh nghiệp bỏ trốn

 Lịch nộp các loại Báo cáo thuế năm 2022

Bản Tin Thuế hàng tháng

 Bản tin thuế Tháng 06/2024

Hồ sơ năng lực

0886856666

Chat Zalo