Hotline: 0886856666

Các Công Ty Bắt Buộc Phải Kiểm Toán Báo cáo Tài chính Mới Nhất

(5/5) - 166 bình chọn.
22/12/2021 7881

 

Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính theo quy định mới nhất

Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp Dịch vụ Kiểm toán Báo cáo tài chính và các dịch vụ chuyên ngành kiểm toán, kế toán, tư vấn tài chính cho nhiều loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam. Từ kinh nghiệm thực tế triển khai các cuộc kiểm toán, chúng tôi nhận thấy một trong những câu hỏi doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất là: Công ty của mình có thuộc đối tượng bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính hay không?

Đây không chỉ là vấn đề tuân thủ pháp luật. Việc xác định đúng nghĩa vụ kiểm toán còn ảnh hưởng đến tiến độ hoàn thiện báo cáo tài chính, kế hoạch làm việc với ngân hàng, nhà đầu tư, công ty mẹ, cơ quan quản lý và các bên liên quan.

Trả lời ngắn gọn: Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán thường bao gồm:

- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài;

- Tổ chức tín dụng; doanh nghiệp bảo hiểm và một số tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tài chính;

- Công ty đại chúng và các tổ chức trong lĩnh vực chứng khoán;

- Doanh nghiệp nhà nước và một số doanh nghiệp, dự án có vốn nhà nước;

- Doanh nghiệp kiểm toán;

- Cùng các doanh nghiệp khác có quy mô lớn đáp ứng điều kiện theo Nghị định 90/2025/NĐ-CP ngày 14/04/2025 sửa đổi Nghị định 17/2012/NĐ-CP hướng dẫn Luật kiểm toán độc lập 2011.

Đáng chú ý, quy định mới đã mở rộng phạm vi đối với doanh nghiệp có quy mô lớn. Vì vậy, một doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam trước đây không thuộc nhóm thường được nhắc đến như FDI, công ty đại chúng hay doanh nghiệp nhà nước vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ kiểm toán nếu đáp ứng các tiêu chí về quy mô.

Bài viết dưới đây phân tích theo góc nhìn thực tế của đơn vị kiểm toán độc lập, giúp Ban Giám đốc, Kế toán trưởng và bộ phận tài chính có thể tự rà soát sơ bộ trước khi quyết định kế hoạch kiểm toán.

Lưu ý chuyên môn: Nghĩa vụ Kiểm toán cần được xác định theo tình trạng pháp lý, cơ cấu vốn, lĩnh vực hoạt động, quy mô và kỳ báo cáo cụ thể của từng doanh nghiệp. Trường hợp có yếu tố đặc thù, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ pháp lý trước khi kết luận.

Nội dung bài viết [Ẩn]


Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán theo quy định

Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán gồm những đối tượng nào?

Theo hệ thống pháp luật về Kiểm toán độc lập, các nhóm doanh nghiệp và tổ chức thuộc diện kiểm toán bắt buộc có thể được phân loại như sau:

Nhóm doanh nghiệp, tổ chức

Nghĩa vụ kiểm toán

Vấn đề cần kiểm tra

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Thuộc nhóm phải kiểm toán BCTC năm theo quy định

Kiểm tra cơ cấu vốn và tình trạng pháp lý

Tổ chức tín dụng

Thuộc diện kiểm toán bắt buộc

Áp dụng thêm quy định chuyên ngành

Doanh nghiệp bảo hiểm và một số tổ chức tài chính

Thuộc diện kiểm toán theo quy định

Kiểm tra giấy phép và lĩnh vực hoạt động

Công ty đại chúng, tổ chức trong lĩnh vực chứng khoán

Thuộc diện kiểm toán

Có yêu cầu riêng về đơn vị kiểm toán đủ điều kiện

Doanh nghiệp nhà nước

Thuộc diện kiểm toán theo trường hợp luật định

Cần xem xét cơ cấu sở hữu và yêu cầu quản lý

Một số doanh nghiệp, dự án có vốn nhà nước

Có thể thuộc diện phải kiểm toán

Xác định nguồn vốn và yêu cầu pháp lý

Doanh nghiệp kiểm toán

Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán

Áp dụng quy định chuyên ngành

Doanh nghiệp khác có quy mô lớn

Có thể bắt buộc kiểm toán nếu đáp ứng tiêu chí

Kiểm tra lao động, doanh thu và tổng tài sản

Điểm quan trọng là không nên chỉ căn cứ vào tên loại hình doanh nghiệp như “Công ty TNHH” hay “Công ty cổ phần” để kết luận có phải kiểm toán hay không.

Một Công ty TNHH có thể không thuộc diện kiểm toán bắt buộc trong trường hợp này nhưng lại bắt buộc trong trường hợp khác nếu có vốn đầu tư nước ngoài hoặc đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp quy mô lớn.

Tương tự, không phải cứ là Công ty cổ phần thì mặc nhiên phải kiểm toán. Doanh nghiệp cần xem xét thêm tình trạng công ty đại chúng, cơ cấu vốn, lĩnh vực hoạt động và quy mô.


Quy định pháp luật mới có gì đáng chú ý đối với doanh nghiệp bắt buộc kiểm toán?

Căn cứ quan trọng để xác định đối tượng kiểm toán bắt buộc bao gồm Luật Kiểm toán độc lập và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Một thay đổi đáng chú ý trong giai đoạn hiện nay là việc bổ sung, làm rõ đối tượng doanh nghiệp khác có quy mô lớn thuộc diện báo cáo tài chính hàng năm phải được kiểm toán.

Điều này có ý nghĩa thực tế rất lớn.

Trước đây, khi nhắc đến kiểm toán bắt buộc, nhiều doanh nghiệp thường nghĩ chủ yếu đến:

  • Doanh nghiệp FDI;
  • Công ty đại chúng;
  • Tổ chức tín dụng;
  • Doanh nghiệp bảo hiểm;
  • Doanh nghiệp nhà nước.

Tuy nhiên, cách hiểu như vậy hiện không còn đầy đủ. Doanh nghiệp thuần Việt có quy mô lớn cũng cần chủ động rà soát nghĩa vụ kiểm toán.

Tiêu chí xác định doanh nghiệp có quy mô lớn

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp khác có quy mô lớn thuộc đối tượng liên quan cần xem xét nếu thỏa mãn ít nhất 2 trong 3 tiêu chí về:

  • Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm;
  • Tổng doanh thu của năm;
  • Tổng tài sản.

Các ngưỡng cần lưu ý gồm:

Tiêu chí

Ngưỡng cần rà soát

Lao động tham gia BHXH bình quân năm

Từ 200 người trở lên

Tổng doanh thu của năm

Từ 300 tỷ đồng trở lên

Tổng tài sản

Từ 100 tỷ đồng trở lên

Doanh nghiệp đáp ứng ít nhất 2 trong 3 tiêu chí nêu trên cần đặc biệt lưu ý việc xác định nghĩa vụ Kiểm toán Báo cáo Tài chính.

Ví dụ thực tế 1: Công ty sản xuất 100% vốn Việt Nam

Công ty A là doanh nghiệp sản xuất trong nước, không có vốn đầu tư nước ngoài và không phải công ty đại chúng.

Tại thời điểm rà soát:

  • Lao động tham gia BHXH bình quân: 260 người;
  • Doanh thu năm: 420 tỷ đồng;
  • Tổng tài sản: 180 tỷ đồng.

Công ty A đáp ứng cả 3 tiêu chí về quy mô. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tiếp tục suy luận rằng “100% vốn Việt Nam thì không cần kiểm toán”, mà cần rà soát nghĩa vụ kiểm toán theo quy định mới.

Ví dụ thực tế 2: Doanh nghiệp có doanh thu lớn nhưng chưa đủ hai tiêu chí

Công ty B có:

  • 120 lao động tham gia BHXH bình quân;
  • Doanh thu 450 tỷ đồng;
  • Tổng tài sản 80 tỷ đồng.

Nếu chỉ xét ba tiêu chí trên, doanh nghiệp mới đáp ứng một tiêu chí về doanh thu. Vì vậy, chưa thể chỉ dựa vào quy mô doanh thu để kết luận thuộc nhóm doanh nghiệp quy mô lớn phải kiểm toán.

Tuy nhiên, Công ty B vẫn phải kiểm tra xem mình có thuộc nhóm bắt buộc kiểm toán theo một căn cứ pháp lý khác hay không.

Nguyên tắc quan trọng khi tự kiểm tra

Doanh nghiệp nên rà soát theo hai lớp:

Lớp 1: Doanh nghiệp có thuộc nhóm bắt buộc theo tính chất pháp lý hay không?

Ví dụ:

  • Có vốn đầu tư nước ngoài;
  • Là tổ chức tín dụng;
  • Là công ty đại chúng;
  • Hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán;
  • Là doanh nghiệp nhà nước;
  • Thuộc nhóm đặc thù khác theo quy định.

Lớp 2: Nếu không thuộc các nhóm trên, doanh nghiệp có đáp ứng tiêu chí quy mô lớn hay không?

Cách rà soát hai lớp này giúp hạn chế bỏ sót nghĩa vụ kiểm toán.


Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán theo quy định

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có bắt buộc phải kiểm toán không?

Có. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là một trong những nhóm điển hình thuộc diện báo cáo tài chính hàng năm phải được kiểm toán theo quy định.

Trong thực tế, nhóm này có thể bao gồm:

  • Công ty 100% vốn nước ngoài;
  • Công ty liên doanh;
  • Doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn theo cơ cấu pháp lý thuộc phạm vi áp dụng;
  • Doanh nghiệp FDI hoạt động trong khu công nghiệp, khu chế xuất;
  • Doanh nghiệp có công ty mẹ hoặc nhà đầu tư ở nước ngoài.

Đối với doanh nghiệp FDI, kiểm toán thường không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật tại Việt Nam. Báo cáo kiểm toán còn có thể được sử dụng cho:

  • Báo cáo công ty mẹ;
  • Hợp nhất báo cáo tài chính;
  • Làm việc với ngân hàng;
  • Kiểm soát nội bộ tập đoàn;
  • Xác nhận số liệu với nhà đầu tư;
  • Phục vụ giao dịch vốn hoặc tái cấu trúc.

Vấn đề doanh nghiệp FDI thường gặp trước kỳ kiểm toán

Qua thực tế kiểm toán, một số vấn đề thường phát sinh gồm:

  • Chênh lệch công nợ giữa công ty tại Việt Nam và bên liên quan ở nước ngoài;
  • Giao dịch liên kết chưa được đối chiếu đầy đủ;
  • Hàng tồn kho chậm luân chuyển;
  • Tài sản cố định đã đưa vào sử dụng nhưng hồ sơ chưa hoàn chỉnh;
  • Chi phí trả trước phân bổ chưa phù hợp;
  • Chênh lệch tỷ giá;
  • Giao dịch bằng ngoại tệ;
  • Doanh thu hoặc chi phí ghi nhận sai kỳ;
  • Hồ sơ vay vốn từ bên liên quan;
  • Số liệu báo cáo cho công ty mẹ khác với sổ kế toán tại Việt Nam.

Do đó, doanh nghiệp FDI nên chuẩn bị kiểm toán sớm thay vì chờ đến sát thời hạn phát hành báo cáo.


Công ty TNHH có bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính không?

Không phải mọi Công ty TNHH đều bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính.

Việc một Công ty TNHH có phải kiểm toán hay không phụ thuộc vào bản chất và điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.

Một Công ty TNHH có thể thuộc diện bắt buộc kiểm toán nếu:

  • Là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài;
  • Hoạt động trong lĩnh vực thuộc diện kiểm toán bắt buộc;
  • Thuộc nhóm doanh nghiệp có quy mô lớn đáp ứng tiêu chí;
  • Thuộc trường hợp khác mà pháp luật chuyên ngành yêu cầu.

Ví dụ thực tế 3: Công ty TNHH trong nước

Công ty C là Công ty TNHH hai thành viên, 100% vốn Việt Nam, hoạt động thương mại thông thường, không thuộc lĩnh vực đặc thù và không đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp quy mô lớn.

Trong trường hợp này, chỉ riêng việc doanh nghiệp mang loại hình “Công ty TNHH” không làm phát sinh nghĩa vụ kiểm toán bắt buộc.

Ví dụ thực tế 4: Công ty TNHH có vốn nước ngoài

Công ty D cũng là Công ty TNHH nhưng có vốn đầu tư nước ngoài.

Mặc dù cùng là “Công ty TNHH”, nghĩa vụ kiểm toán của Công ty D khác với Công ty C do yếu tố cơ cấu vốn.

Kết luận: Không nên hỏi đơn thuần “Công ty TNHH có phải kiểm toán không?”. Câu hỏi chính xác hơn là: Công ty TNHH của tôi có thuộc một trong các đối tượng bắt buộc kiểm toán theo quy định hiện hành hay không?


Công ty cổ phần có bắt buộc phải kiểm toán không?

Không phải mọi Công ty cổ phần đều mặc nhiên bắt buộc kiểm toán chỉ vì loại hình doanh nghiệp là Công ty cổ phần.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Có phải công ty đại chúng hay không;
  • Có thuộc lĩnh vực chứng khoán hay không;
  • Có vốn đầu tư nước ngoài hay không;
  • Có thuộc nhóm doanh nghiệp nhà nước hoặc trường hợp đặc thù không;
  • Có đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp quy mô lớn hay không.

Một Công ty cổ phần chưa đại chúng, 100% vốn tư nhân trong nước và không thuộc các nhóm đặc thù có thể có nghĩa vụ khác với một công ty đại chúng.

Đây là lý do việc xác định đối tượng kiểm toán cần dựa trên bản chất pháp lý và điều kiện thực tế, không chỉ dựa vào tên loại hình doanh nghiệp.


Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán theo quy định

Công ty đại chúng và doanh nghiệp trong lĩnh vực chứng khoán

Công ty đại chúng và các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán thuộc nhóm có yêu cầu cao về tính minh bạch của thông tin tài chính.

Tùy từng đối tượng và loại báo cáo, doanh nghiệp còn phải lưu ý:

  • Điều kiện của doanh nghiệp kiểm toán được lựa chọn;
  • Điều kiện của kiểm toán viên ký báo cáo;
  • Thời hạn công bố thông tin;
  • Yêu cầu đối với báo cáo tài chính năm hoặc báo cáo khác;
  • Các quy định chuyên ngành liên quan.

Đối với nhóm doanh nghiệp này, việc lựa chọn đơn vị kiểm toán không nên chỉ dựa vào mức phí. Doanh nghiệp cần kiểm tra năng lực, điều kiện hành nghề và phạm vi được phép cung cấp dịch vụ cho đúng đối tượng.


Tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm và tổ chức tài chính

Các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm và một số tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tài chính là nhóm có tính đặc thù cao.

Ngoài chuẩn mực kế toán và kiểm toán, quá trình kiểm toán có thể liên quan đến:

  • Quy định chuyên ngành;
  • Yêu cầu về an toàn tài chính;
  • Dự phòng;
  • Phân loại tài sản;
  • Nghĩa vụ công bố hoặc báo cáo;
  • Các chỉ tiêu quản trị đặc thù.

Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị kiểm toán có năng lực và điều kiện phù hợp với lĩnh vực hoạt động.


Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp, dự án có vốn nhà nước

Đối với doanh nghiệp nhà nước và các trường hợp liên quan đến vốn nhà nước, nghĩa vụ kiểm toán cần được xác định theo quy định áp dụng cho từng loại đơn vị, nguồn vốn và mục đích sử dụng báo cáo.

Trong thực tế, doanh nghiệp có thể đồng thời chịu sự kiểm tra, kiểm toán hoặc giám sát từ nhiều chủ thể khác nhau.

Cần phân biệt:

  • Kiểm toán độc lập;
  • Kiểm toán nhà nước;
  • Kiểm tra của cơ quan quản lý;
  • Kiểm toán nội bộ.

Các hoạt động này có mục tiêu, phạm vi và căn cứ pháp lý khác nhau. Việc doanh nghiệp đã được một cơ quan kiểm tra không mặc nhiên thay thế nghĩa vụ kiểm toán độc lập nếu pháp luật yêu cầu báo cáo tài chính phải được kiểm toán.


Bảng kiểm tra nhanh: Công ty của bạn có bắt buộc phải kiểm toán không?

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sơ bộ sau:

Câu hỏi kiểm tra

Nếu trả lời “Có”

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài không?

Cần rà soát ngay nghĩa vụ kiểm toán BCTC năm

Công ty có phải công ty đại chúng không?

Thuộc nhóm có yêu cầu kiểm toán và công bố thông tin

Công ty hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán không?

Kiểm tra quy định kiểm toán chuyên ngành

Công ty có vốn nhà nước hoặc thuộc nhóm doanh nghiệp nhà nước không?

Kiểm tra nghĩa vụ theo cơ cấu sở hữu và quy định áp dụng

Công ty có từ 200 lao động tham gia BHXH bình quân năm trở lên không?

Ghi nhận 1 tiêu chí quy mô để rà soát

Doanh thu năm có từ 300 tỷ đồng trở lên không?

Ghi nhận 1 tiêu chí quy mô để rà soát

Tổng tài sản có từ 100 tỷ đồng trở lên không?

Ghi nhận 1 tiêu chí quy mô để rà soát

Doanh nghiệp đáp ứng ít nhất 2 trong 3 tiêu chí quy mô?

Cần đặc biệt rà soát nghĩa vụ kiểm toán bắt buộc

Lưu ý: Checklist này phục vụ sàng lọc ban đầu, không thay thế việc xem xét hồ sơ pháp lý cụ thể.


Kiểm toán báo cáo tài chính bắt buộc thực hiện những công việc gì?

Một hiểu lầm phổ biến là kiểm toán chỉ đơn giản là “kiểm tra lại báo cáo tài chính”.

Trên thực tế, kiểm toán báo cáo tài chính là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán nhằm đưa ra ý kiến về việc báo cáo tài chính có được lập và trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không.

Quy trình cụ thể phụ thuộc vào:

  • Quy mô doanh nghiệp;
  • Ngành nghề;
  • Hệ thống kiểm soát nội bộ;
  • Mức độ rủi ro;
  • Tính trọng yếu;
  • Đặc điểm từng khoản mục.

Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán theo quy định

Quy trình kiểm toán theo từng nhóm khoản mục trọng yếu

Tiền và các khoản tương đương tiền

Kiểm toán viên có thể thực hiện các thủ tục như:

  • Đối chiếu sổ kế toán với sao kê ngân hàng;
  • Kiểm tra biên bản kiểm kê tiền mặt;
  • Gửi hoặc kiểm tra xác nhận số dư ngân hàng;
  • Kiểm tra các khoản tiền đang chuyển;
  • Đánh giá việc phân loại tiền và tương đương tiền;
  • Kiểm tra giao dịch bất thường gần ngày khóa sổ.

Rủi ro thường gặp là chênh lệch số dư, giao dịch chưa hạch toán, tài khoản ngân hàng chưa được phản ánh đầy đủ hoặc hạn chế sử dụng tiền chưa được thuyết minh phù hợp.

Các khoản phải thu khách hàng

Các thủ tục thường bao gồm:

  • Đối chiếu công nợ;
  • Gửi thư xác nhận;
  • Kiểm tra thu tiền sau ngày kết thúc kỳ kế toán;
  • Kiểm tra hợp đồng, hóa đơn và chứng từ giao hàng;
  • Đánh giá tuổi nợ;
  • Xem xét dự phòng phải thu khó đòi.

Đây là khoản mục liên quan trực tiếp đến rủi ro ghi nhận doanh thu và khả năng thu hồi công nợ.

Hàng tồn kho

Kiểm toán hàng tồn kho thường được doanh nghiệp quan tâm đặc biệt vì có thể liên quan đến việc tham gia chứng kiến kiểm kê.

Thủ tục có thể gồm:

  • Tham gia chứng kiến kiểm kê;
  • Kiểm tra chọn mẫu số lượng thực tế;
  • Đối chiếu thẻ kho và sổ kế toán;
  • Kiểm tra giá vốn;
  • Đánh giá hàng chậm luân chuyển, hư hỏng;
  • Kiểm tra dự phòng giảm giá hàng tồn kho;
  • Kiểm tra tính đúng kỳ của nhập, xuất kho.

Doanh nghiệp có hàng tồn kho trọng yếu nên trao đổi kế hoạch kiểm kê với đơn vị kiểm toán từ sớm.

Tài sản cố định và xây dựng cơ bản dở dang

Kiểm toán viên có thể kiểm tra:

  • Hồ sơ mua sắm tài sản;
  • Hợp đồng và hóa đơn;
  • Biên bản bàn giao;
  • Thời điểm đưa tài sản vào sử dụng;
  • Phương pháp và thời gian khấu hao;
  • Hồ sơ thanh lý, nhượng bán;
  • Tình trạng tài sản;
  • Chi phí đầu tư xây dựng dở dang.

Sai sót phổ biến gồm vốn hóa chưa phù hợp, ghi nhận sai thời điểm, khấu hao chưa đúng hoặc hồ sơ pháp lý chưa đầy đủ.

Các khoản phải trả và chi phí

Đối với khoản phải trả, mục tiêu quan trọng không chỉ là kiểm tra số dư đã ghi nhận mà còn xem xét khả năng có nghĩa vụ chưa được ghi nhận.

Thủ tục có thể gồm:

  • Đối chiếu công nợ nhà cung cấp;
  • Kiểm tra thanh toán sau ngày khóa sổ;
  • Kiểm tra hóa đơn và chứng từ phát sinh sau kỳ kế toán;
  • Rà soát chi phí dồn tích;
  • Kiểm tra tính đúng kỳ.

Doanh thu

Doanh thu thường là khoản mục có rủi ro trọng yếu.

Kiểm toán viên có thể:

  • Kiểm tra hợp đồng;
  • Kiểm tra hóa đơn;
  • Kiểm tra biên bản giao nhận hoặc nghiệm thu;
  • Kiểm tra thời điểm chuyển giao;
  • Đối chiếu công nợ;
  • Thực hiện thủ tục cut-off;
  • Phân tích biến động doanh thu;
  • Kiểm tra giao dịch bất thường.

Mục tiêu là đánh giá doanh thu có thực sự phát sinh, được ghi nhận đúng kỳ và đúng giá trị hay không.

Thuế và nghĩa vụ với Nhà nước

Kiểm toán báo cáo tài chính không đồng nghĩa với thanh tra hoặc quyết toán thuế, nhưng số liệu thuế có mối liên hệ chặt chẽ với báo cáo tài chính.

Kiểm toán viên có thể xem xét:

  • Đối chiếu số liệu kế toán với tờ khai;
  • Thuế GTGT;
  • Thuế TNDN;
  • Thuế TNCN;
  • Thuế nhà thầu trong trường hợp liên quan;
  • Thuế hoãn lại nếu áp dụng;
  • Các nghĩa vụ thuế chưa được ghi nhận hoặc trình bày phù hợp.

Doanh nghiệp cần hiểu rằng Báo cáo kiểm toán không phải là sự bảo đảm tuyệt đối rằng cơ quan thuế sẽ không có điều chỉnh khi thanh tra, kiểm tra thuế.


Các dạng ý kiến kiểm toán doanh nghiệp cần hiểu

Kết quả quan trọng của cuộc kiểm toán là báo cáo kiểm toán độc lập. Tùy theo bằng chứng thu thập được và ảnh hưởng của các vấn đề phát hiện, kiểm toán viên có thể đưa ra các dạng Ý kiến Kiểm toán khác nhau.

Ý kiến chấp nhận toàn phần

Đây là trường hợp kiểm toán viên kết luận báo cáo tài chính được lập và trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ được áp dụng.

Cần lưu ý: ý kiến chấp nhận toàn phần không có nghĩa là doanh nghiệp hoàn toàn không có bất kỳ sai sót nhỏ nào. Kiểm toán được thực hiện trên cơ sở trọng yếu và theo chuẩn mực kiểm toán.

Ý kiến ngoại trừ

Ý kiến ngoại trừ có thể được đưa ra khi tồn tại vấn đề trọng yếu nhưng ảnh hưởng không lan tỏa đến toàn bộ báo cáo tài chính, hoặc khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp đối với một vấn đề trọng yếu nhưng ảnh hưởng tiềm tàng không lan tỏa.

Ví dụ thực tế có thể liên quan đến:

  • Không thể tham gia chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho và không có thủ tục thay thế phù hợp;
  • Một khoản mục được ghi nhận chưa phù hợp nhưng ảnh hưởng không lan tỏa;
  • Không đủ bằng chứng cho một số dư trọng yếu cụ thể.

Ý kiến trái ngược

Ý kiến trái ngược được đưa ra khi sai sót là trọng yếu và lan tỏa, khiến báo cáo tài chính xét trên tổng thể không được trình bày trung thực, hợp lý theo khuôn khổ áp dụng.

Đây là dạng ý kiến có ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy của báo cáo tài chính.

Từ chối đưa ra ý kiến

Kiểm toán viên có thể từ chối đưa ra ý kiến khi không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và ảnh hưởng tiềm tàng của vấn đề có thể vừa trọng yếu vừa lan tỏa.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và phối hợp sớm để hạn chế tình trạng giới hạn phạm vi kiểm toán.


Checklist hồ sơ doanh nghiệp nên chuẩn bị trước khi kiểm toán

Chuẩn bị hồ sơ tốt giúp giảm thời gian trao đổi, hạn chế việc bổ sung nhiều lần và hỗ trợ cuộc kiểm toán diễn ra hiệu quả hơn.

Hồ sơ pháp lý

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có;
  • Điều lệ công ty;
  • Các giấy phép chuyên ngành;
  • Quyết định bổ nhiệm;
  • Hồ sơ thay đổi vốn;
  • Biên bản, nghị quyết có liên quan đến báo cáo tài chính.

Hồ sơ kế toán tổng hợp

  • Báo cáo tài chính;
  • Bảng cân đối số phát sinh;
  • Sổ cái;
  • Sổ chi tiết;
  • Chính sách kế toán;
  • Các bút toán cuối kỳ;
  • Bảng đối chiếu giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp.

Tiền và ngân hàng

  • Sổ quỹ;
  • Biên bản kiểm kê tiền mặt;
  • Sao kê ngân hàng;
  • Sổ phụ;
  • Xác nhận ngân hàng nếu có;
  • Hợp đồng tiền gửi và hồ sơ vay.

Công nợ

  • Bảng chi tiết phải thu;
  • Bảng chi tiết phải trả;
  • Biên bản đối chiếu công nợ;
  • Phân tích tuổi nợ;
  • Hồ sơ xử lý nợ khó đòi;
  • Danh sách giao dịch với bên liên quan.

Hàng tồn kho

  • Bảng tổng hợp nhập – xuất – tồn;
  • Biên bản kiểm kê;
  • Danh sách hàng chậm luân chuyển;
  • Phương pháp tính giá;
  • Hồ sơ dự phòng;
  • Biên bản xử lý chênh lệch kiểm kê.

Tài sản cố định

  • Danh mục tài sản;
  • Bảng tính khấu hao;
  • Hồ sơ mua sắm;
  • Biên bản bàn giao;
  • Hồ sơ thanh lý;
  • Hồ sơ xây dựng cơ bản dở dang.

Doanh thu và chi phí

  • Hợp đồng kinh tế;
  • Hóa đơn;
  • Biên bản nghiệm thu;
  • Chứng từ giao nhận;
  • Bảng phân tích doanh thu;
  • Hồ sơ chi phí lớn hoặc bất thường;
  • Chi phí trả trước và bảng phân bổ.

Thuế

  • Tờ khai thuế;
  • Quyết toán thuế;
  • Biên bản thanh tra, kiểm tra thuế nếu có;
  • Thông báo của cơ quan thuế;
  • Đối chiếu nghĩa vụ thuế;
  • Hồ sơ giao dịch liên kết nếu thuộc đối tượng áp dụng.

Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán theo quy định

Thời điểm nào doanh nghiệp nên ký hợp đồng kiểm toán?

Đối với doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc kiểm toán báo cáo tài chính năm, việc ký hợp đồng kiểm toán cần tuân thủ thời hạn theo quy định pháp luật.

Doanh nghiệp không nên đợi đến khi đã khóa sổ hoàn toàn mới tìm đơn vị kiểm toán.

Việc lựa chọn đơn vị kiểm toán sớm giúp:

  • Lập kế hoạch kiểm toán;
  • Xác định các khu vực rủi ro;
  • Sắp xếp lịch chứng kiến kiểm kê;
  • Chuẩn bị thư xác nhận;
  • Thống nhất danh mục hồ sơ;
  • Giảm áp lực vào mùa cao điểm.

Đặc biệt, doanh nghiệp có hàng tồn kho trọng yếu cần trao đổi với đơn vị kiểm toán trước ngày kiểm kê cuối năm.


Nếu không thực hiện kiểm toán bắt buộc, doanh nghiệp có rủi ro gì?

Doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc nhưng không thực hiện kiểm toán có thể đối mặt với nhiều nhóm rủi ro.

Rủi ro tuân thủ

Doanh nghiệp có thể bị xem xét xử lý theo quy định về vi phạm trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán độc lập, tùy hành vi và tình tiết cụ thể.

Rủi ro về tiến độ báo cáo

Khi phát hiện nghĩa vụ kiểm toán quá muộn, doanh nghiệp có thể không kịp:

  • Hoàn thiện báo cáo tài chính;
  • Gửi báo cáo cho bên liên quan;
  • Đáp ứng yêu cầu của công ty mẹ;
  • Hoàn thiện hồ sơ vay vốn;
  • Thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin.

Rủi ro về chi phí

Kiểm toán gấp vào mùa cao điểm có thể làm tăng áp lực cho cả doanh nghiệp và đơn vị kiểm toán.

Hồ sơ chưa sẵn sàng cũng khiến quá trình kiểm toán kéo dài, phát sinh nhiều vòng giải trình và điều chỉnh.


Kiểm toán bắt buộc và kiểm toán tự nguyện khác nhau như thế nào?

Tiêu chí

Kiểm toán bắt buộc

Kiểm toán tự nguyện

Căn cứ thực hiện

Yêu cầu của pháp luật

Nhu cầu của doanh nghiệp hoặc bên liên quan

Đối tượng

Doanh nghiệp thuộc diện luật định

Bất kỳ doanh nghiệp nào có nhu cầu

Mục tiêu phổ biến

Tuân thủ và tăng độ tin cậy của BCTC

Quản trị, vay vốn, đầu tư, M&A, yêu cầu cổ đông

Phạm vi

Theo hợp đồng và chuẩn mực kiểm toán

Theo mục tiêu dịch vụ và loại báo cáo

Giá trị sử dụng

Phục vụ yêu cầu pháp lý và các bên liên quan

Phục vụ quyết định quản trị hoặc giao dịch

Ngay cả khi không thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể chủ động kiểm toán để:

  • Chuẩn bị gọi vốn;
  • Bán doanh nghiệp;
  • Thực hiện M&A;
  • Chuẩn hóa hệ thống tài chính;
  • Tăng độ tin cậy với cổ đông;
  • Chuẩn bị chuyển đổi thành công ty đại chúng.

Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt

Tùy đặc điểm từng khách hàng, Quy trình Kiểm toán được xây dựng phù hợp với phạm vi hợp đồng và chuẩn mực nghề nghiệp. Về tổng thể, một cuộc kiểm toán thường gồm các giai đoạn chính sau.

Tiếp nhận thông tin và đánh giá nhu cầu

Doanh nghiệp cung cấp thông tin sơ bộ về:

  • Loại hình;
  • Ngành nghề;
  • Cơ cấu vốn;
  • Quy mô;
  • Kỳ tài chính;
  • Mục đích sử dụng báo cáo kiểm toán.

Đây cũng là giai đoạn cần xác định doanh nghiệp có thuộc diện kiểm toán bắt buộc hay không.

Đánh giá chấp nhận khách hàng và lập kế hoạch

Đơn vị kiểm toán thực hiện các thủ tục cần thiết trước khi chấp nhận hoặc tiếp tục hợp đồng, đồng thời lập kế hoạch dựa trên hiểu biết về doanh nghiệp và rủi ro.

Thực hiện kiểm toán

Kiểm toán viên thực hiện các thủ tục phù hợp với từng khoản mục và rủi ro đã xác định.

Trao đổi các vấn đề phát hiện

Các vấn đề trọng yếu cần được trao đổi với doanh nghiệp để làm rõ, cung cấp thêm bằng chứng hoặc thực hiện điều chỉnh khi phù hợp.

Hoàn tất và phát hành báo cáo

Sau khi hoàn thành các thủ tục cần thiết qua Dịch vụ Kiểm toán và đánh giá bằng chứng kiểm toán, kiểm toán viên hình thành ý kiến và phát hành báo cáo kiểm toán theo quy định.

Xem thêm: Danh sách Công ty Kiểm toán


Vì sao kinh nghiệm thực tế của đơn vị kiểm toán quan trọng?

Kiểm toán không chỉ là việc đối chiếu chứng từ.

Một cuộc kiểm toán hiệu quả đòi hỏi đội ngũ thực hiện phải hiểu:

  • Mô hình kinh doanh;
  • Chu trình doanh thu;
  • Chu trình mua hàng;
  • Hàng tồn kho;
  • Tài sản;
  • Dòng tiền;
  • Các ước tính kế toán;
  • Giao dịch với bên liên quan;
  • Đặc điểm ngành nghề.

Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt được thành lập từ năm 2002, hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán và tư vấn chuyên ngành. Kinh nghiệm thực tế qua nhiều năm là nền tảng để đội ngũ tiếp cận cuộc kiểm toán không chỉ theo danh mục thủ tục, mà còn dựa trên việc nhận diện những khu vực có khả năng phát sinh sai sót trọng yếu.

Đối với doanh nghiệp, một đơn vị kiểm toán phù hợp cần đáp ứng đồng thời các yếu tố:

  • Tính độc lập;
  • Năng lực chuyên môn;
  • Kinh nghiệm;
  • Quy trình kiểm soát chất lượng;
  • Khả năng phối hợp;
  • Tiến độ thực hiện;
  • Hiểu biết về ngành nghề khách hàng.

Doanh nghiệp nên làm gì nếu chưa biết mình có bắt buộc phải kiểm toán?

Nếu chưa chắc chắn, doanh nghiệp có thể thực hiện 5 bước sau:

Bước 1: Kiểm tra cơ cấu vốn

Xác định doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, vốn nhà nước hoặc thuộc cơ cấu sở hữu đặc thù hay không.

Bước 2: Kiểm tra lĩnh vực hoạt động

Xác định doanh nghiệp có thuộc ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán hoặc lĩnh vực chịu quy định chuyên ngành hay không.

Bước 3: Kiểm tra tình trạng pháp lý

Xác định doanh nghiệp có phải công ty đại chúng hoặc thuộc nhóm đặc thù khác hay không.

Bước 4: Kiểm tra quy mô

Rà soát ba chỉ tiêu:

  • Lao động tham gia BHXH bình quân;
  • Tổng doanh thu;
  • Tổng tài sản.

Bước 5: Trao đổi với đơn vị kiểm toán

Nếu vẫn còn điểm chưa rõ, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin cơ bản để đơn vị có chuyên môn hỗ trợ rà soát.

Doanh nghiệp chưa xác định mình có thuộc nhóm các Công ty bắt buộc phải kiểm toán?

Hãy chuẩn bị các thông tin cơ bản gồm:

  • Loại hình doanh nghiệp;
  • Cơ cấu vốn;
  • Ngành nghề hoạt động;
  • Số lao động tham gia BHXH bình quân;
  • Tổng doanh thu;
  • Tổng tài sản;
  • Kỳ tài chính cần kiểm toán.

Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt có thể tiếp nhận thông tin để trao đổi sơ bộ về nhu cầu kiểm toán, phạm vi công việc và kế hoạch thực hiện phù hợp.


Câu hỏi thường gặp về các Công ty bắt buộc phải kiểm toán

Công ty nào bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính?

Các nhóm phổ biến gồm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm và một số tổ chức tài chính, công ty đại chúng và tổ chức trong lĩnh vực chứng khoán, doanh nghiệp nhà nước và một số trường hợp liên quan đến vốn nhà nước, doanh nghiệp kiểm toán và doanh nghiệp khác có quy mô lớn đáp ứng điều kiện theo quy định.

Công ty TNHH có bắt buộc phải kiểm toán không?

Không phải mọi Công ty TNHH đều bắt buộc kiểm toán. Cần xem xét cơ cấu vốn, lĩnh vực hoạt động, tình trạng pháp lý và quy mô doanh nghiệp.

Công ty cổ phần có bắt buộc kiểm toán không?

Không phải mọi Công ty cổ phần đều mặc nhiên phải kiểm toán. Công ty đại chúng và các doanh nghiệp thuộc nhóm luật định phải thực hiện kiểm toán theo quy định; các công ty khác cần rà soát thêm yếu tố vốn, lĩnh vực và quy mô.

Doanh nghiệp FDI có bắt buộc kiểm toán báo cáo tài chính không?

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thuộc nhóm điển hình có báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán theo quy định.

Doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam có phải kiểm toán không?

Có thể có. Doanh nghiệp thuần Việt vẫn có thể thuộc diện kiểm toán bắt buộc nếu thuộc nhóm pháp luật quy định hoặc đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp có quy mô lớn.

Doanh nghiệp quy mô lớn được xác định như thế nào?

Doanh nghiệp cần rà soát các tiêu chí về lao động tham gia BHXH bình quân năm, tổng doanh thu và tổng tài sản. Trường hợp đáp ứng ít nhất 2 trong 3 tiêu chí theo ngưỡng quy định cần xem xét nghĩa vụ kiểm toán bắt buộc.

Kiểm toán báo cáo tài chính có phải là quyết toán thuế không?

Không. Kiểm toán báo cáo tài chính và thanh tra, kiểm tra hoặc quyết toán thuế là các hoạt động khác nhau về mục tiêu và phạm vi.

Báo cáo kiểm toán có đảm bảo doanh nghiệp hoàn toàn không có sai sót không?

Không. Kiểm toán cung cấp sự đảm bảo hợp lý, không phải đảm bảo tuyệt đối, và được thực hiện trên cơ sở đánh giá rủi ro, trọng yếu và bằng chứng kiểm toán.

Khi nào doanh nghiệp nên liên hệ đơn vị kiểm toán?

Doanh nghiệp nên liên hệ sớm trước thời điểm kết thúc năm tài chính, đặc biệt khi có hàng tồn kho trọng yếu, cần chứng kiến kiểm kê hoặc có thời hạn báo cáo chặt chẽ.

Xem thêm: Công ty Kiểm toán Uy tín


Các Công ty bắt buộc phải kiểm toán theo quy định

Kết luận

Việc xác định các Công ty bắt buộc phải kiểm toán không nên chỉ dựa vào một tiêu chí như loại hình Công ty TNHH, Công ty cổ phần hay quy mô doanh thu.

Doanh nghiệp cần xem xét tổng thể:

  • Cơ cấu vốn;
  • Lĩnh vực hoạt động;
  • Tình trạng pháp lý;
  • Cơ cấu sở hữu;
  • Quy mô lao động;
  • Doanh thu;
  • Tổng tài sản;
  • Các quy định chuyên ngành có liên quan.

Đặc biệt, với việc bổ sung quy định đối với doanh nghiệp có quy mô lớn, nhiều doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam cần chủ động rà soát lại nghĩa vụ kiểm toán thay vì tiếp tục áp dụng cách hiểu cũ.

Thành lập từ năm 2002, Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt cung cấp Dịch vụ Kiểm toán báo cáo tài chính và các dịch vụ chuyên ngành cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Nếu doanh nghiệp chưa xác định mình có thuộc diện bắt buộc kiểm toán, việc rà soát sớm sẽ giúp chủ động hơn về hồ sơ, lịch kiểm kê, kế hoạch khóa sổ và thời hạn phát hành báo cáo.

Các dịch vụ Công ty Kiểm toán Đất Việt đang cung cấp:

Liên hệ Công ty TNHH Kiểm toán – Tư vấn Đất Việt để trao đổi nhu cầu kiểm toán báo cáo tài chính, rà soát phạm vi công việc, Báo giá Kiểm toán và xây dựng kế hoạch thực hiện phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp.


CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN ĐẤT VIỆT - CHI NHÁNH THÀNH NAM

⭐    Website: https://kiemtoanthanhnam.com/

⭐    Trụ sở CN Thành Nam:  Số 261 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.

⭐    Trụ sở chính tại Hồ Chí Minh: Số 2, Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh

⭐    Và các Chi nhánh, Văn phòng tại Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Nha Trang, Bình Định,...

⭐    Hotline: 0886.85.6666 (Ms Trâm Anh)

⭐    Email: thanhnam.vietland@gmail.com


Bài viết liên quan
Bài nổi bật
Bài viết gần đây
Tổng hợp văn bản pháp luật

Hệ thống Văn bản mới nhất

⭐ Thuế Giá trị Gia tăng

⭐ Thuế Thu nhập Doanh nghiệp

 Thuế Thu nhập cá nhân

 Thuế Tiêu thụ Đặc biệt

 Thuế nhà thầu

 Thuế Xuất nhập khẩu

Tổng hợp Tài liệu Kế toán

 Hệ thống Tài khoản Kế toán TT200

 Hệ thống Tài khoản Kế toán TT133

 Biểu mẫu Chứng từ Kế toán TT200

 Mẫu Sổ Kế toán TT200

 VAS - Chuẩn mực Kế toán Việt Nam

 IFRS - Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế

Công cụ hỗ trợ Kế toán

 HTKK mới nhất

 eSigner mới nhất

 iTax Viewer mới nhất

 Ebook VACPA mới nhất

 Công cụ tra cứu hóa đơn của Doanh nghiệp bỏ trốn

 Lịch nộp các loại Báo cáo thuế năm 2022

Bản Tin Thuế hàng tháng

 Bản tin thuế Tháng 06/2024

Hồ sơ năng lực

0886856666

Chat Zalo